4300807930 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Lắp Thương Mại Song Nguyên
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Lắp Thương Mại Song Nguyên (tên quốc tế: SONG NGUYEN CONSTRUCTION TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED; tên viết tắt: SONGNGUYENCONS) là doanh nghiệp có mã số thuế 4300807930. Trụ sở đăng ký tại Thôn Đông Yên, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Duy Trinh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Bình Sơn - Đội Thuế liên huyện Bình Sơn - Trà Bồng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 02/11/2017 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 117 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác tại Quảng Ngãi. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Cơ Giới Và Xây Lắp Việt Đức - đã hoạt động được 25 năm 6 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Lắp Thương Mại Song Nguyên ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Lắp Thương Mại Song Nguyên | |
|---|---|
| Tên quốc tế | SONG NGUYEN CONSTRUCTION TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | SONGNGUYENCONS |
| Mã số thuế | 4300807930 |
| Địa chỉ | Thôn Đông Yên, Xã Bình Dương, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam Thôn Đông Yên, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Duy Trinh |
| Điện thoại | 0968 529 170 |
| Ngày hoạt động | 02/11/2017 |
| Quản lý bởi | Huyện Bình Sơn - Đội Thuế liên huyện Bình Sơn - Trà Bồng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: năng lượng mặt trời |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 35KV |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn rau quả |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ bán buôn dược phẩm) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế trang trí nội ngoại thất |