0202129990 - Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Và Thương Mại Dịch Vụ Việt Thành
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Và Thương Mại Dịch Vụ Việt Thành (tên quốc tế: VIET THANH SERVICE TRADING AND DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0202129990. Trụ sở đăng ký tại Thôn Phác Xuyên 1 (Tại Nhà Ông Phạm Văn Dũng), Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Văn Dũng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 35 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Tiên Lãng - Đội Thuế liên huyện Vĩnh Bảo - Tiên Lãng. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 29/10/2021 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 610 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Việt Đức - đã hoạt động được 32 năm 4 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Và Thương Mại Dịch Vụ Việt Thành ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Và Thương Mại Dịch Vụ Việt Thành | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VIET THANH SERVICE TRADING AND DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0202129990 |
| Địa chỉ | Thôn Phác Xuyên 1 (Tại Nhà Ông Phạm Văn Dũng), Xã Bạch Đằng, Huyện Tiên Lãng, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam Thôn Phác Xuyên 1 (Tại Nhà Ông Phạm Văn Dũng), Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Phạm Văn Dũng
Ngoài ra Phạm Văn Dũng còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0942 016 881 |
| Ngày hoạt động | 29/10/2021 |
| Quản lý bởi | Huyện Tiên Lãng - Đội Thuế liên huyện Vĩnh Bảo - Tiên Lãng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, gạch chỉ, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, sơn bả, vécni; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, hàng kim khí. Bán buôn ống nước, ống nhựa, ống mạ kẽm; Bán buôn bồn nước, van, vòi nước, cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa; Bán buôn cọc tre, cốp pha, giàn giáo; ; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: Khoan cắt, Phá vỡ bê tông; khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: - Lắp đặt các kết cấu thép, đổ bê tông, đóng cọc, thử độ ẩm, chống ẩm các tòa nhà, chôn chân trụ, uốn thép, lợp mái bao phủ tòa nhà; - Lắp dựng và dỡ bỏ cốp pha, giàn giáo; - ; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội) Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; dụng cụ thể dục, thể thao; hàng thủ công mỹ nghệ; Bán buôn đồ điện lạnh; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy phục vụ ngành điện gia dụng, điện dân dụng, điện tư, điện lạnh; ; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; (trừ vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, gạch chỉ, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, sơn bả, vécni; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, hàng kim khí. Bán buôn ống nước, ống nhựa, ống mạ kẽm; Bán buôn bồn nước, van, vòi nước, cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa; Bán buôn cọc tre, cốp pha, giàn giáo; ; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư) Chi tiết: Bán buôn tôn mạ màu, tôn các loại; Bán buôn hộp tôn mạ màu; ; |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, sơn bả, màu, véc ni, kính xây dựng, xi măng, gạch xây, gạch chỉ, ngói, đá, cát sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; ; |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư) Chi tiết: Bán lẻ sắt, thép; Bán lẻ kim loại và quặng kim loại (trừ vàng miếng); Bán lẻ tôn mạ màu, tôn các loại; Bán lẻ hộp tôn mạ màu; Bán lẻ đồ điện, điện gia dụng, điện dân dụng, điện tử, điện lạnh; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê cốp pha, giàn giáo; |