2803051809 - Công Ty TNHH Đầu Tư, Thương Mại XNK Hòa Phát
Công Ty TNHH Đầu Tư, Thương Mại XNK Hòa Phát (tên quốc tế: HOA PHAT XNK TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: HÒA PHÁT CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 2803051809. Trụ sở đăng ký tại Xóm 3 Bản Na Mèo, Xã Na Mèo, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Quang Thuận. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 27 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Quan Sơn - Đội Thuế liên huyện Quan Hoá - Quan Sơn - Mường Lát. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 22/12/2022 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 3 năm 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 44 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Thanh Hóa. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Kinh Doanh Vật Tư Tổng Hợp Phú Hùng - đã hoạt động được 29 năm 8 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Đầu Tư, Thương Mại XNK Hòa Phát ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Đầu Tư, Thương Mại XNK Hòa Phát | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HOA PHAT XNK TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | HÒA PHÁT CO., LTD |
| Mã số thuế | 2803051809 |
| Địa chỉ | Xóm 3 Bản Na Mèo, Xã Na Mèo, Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam Xóm 3 Bản Na Mèo, Xã Na Mèo, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Quang Thuận |
| Điện thoại | 0983 727 383 |
| Ngày hoạt động | 22/12/2022 |
| Quản lý bởi | Huyện Quan Sơn - Đội Thuế liên huyện Quan Hoá - Quan Sơn - Mường Lát |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn khoáng sản |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác và chế biến khoáng sản |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng gas lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến hải sản. |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm). |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản, rau, quả, cà phê, đường, sữa, các sản phẩm từ sữa, bánh kẹo và các sản phầm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; bán buôn thực phầm chức năng. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Cung cấp nguyên, phụ liệu hàng may mặc |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn giường, tủ, bán ghế và đồ dùng nội thất tương tự. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Cung cấp thiết bị máy móc ngành may mặc |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn bạc và kim loại quý khác (Trừ kinh doanh vàng miếng và vàng nguyên liệu) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu trong xây dựng, các sản phẩm từ đá; sắt thép; tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; xi măng, gạch xây, gạch không nung, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; đồ ngũ kim, vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. Bán buôn cửa nhôm, cửa thủy lực, cửa cuốn, nhôm kính, lưới B40, huỳnh tôn, cán tôn, cán xà gồ, cán sắt kết cấu |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn khoáng sản |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Kinh doanh kho bãi |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Nâng hạ, bốc xếp hàng hóa từ xe xuống chân công trình và ngược lại (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. |