0402085652 - Công Ty Cổ Phần Hbc Trần Nam Trung
Công Ty Cổ Phần Hbc Trần Nam Trung (tên quốc tế: HBC TRAN NAM TRUNG JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: HBC TNT) là doanh nghiệp có mã số thuế 0402085652. Trụ sở đăng ký tại 302 Đường 2 Tháng 9, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Bảy. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Chăn nuôi lợn cùng với 35 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Quận Hải Châu. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 08/03/2021 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 5 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 7 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Chăn nuôi lợn tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Thái Việt Corporation - đã hoạt động được 13 năm 1 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Hbc Trần Nam Trung ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Hbc Trần Nam Trung | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HBC TRAN NAM TRUNG JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | HBC TNT |
| Mã số thuế | 0402085652 |
| Địa chỉ | 302 Đường 2 Tháng 9, Phường Hoà Cường Bắc, Quận Hải Châu, Thành Phố Đà Nẵng, Việt Nam 302 Đường 2 Tháng 9, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Bảy |
| Điện thoại | 0905 737 022 |
| Ngày hoạt động | 08/03/2021 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Chăn nuôi lợn
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở). |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0145 | Chăn nuôi lợn Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm Chi tiết: Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm; Chăn nuôi gà; Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng; khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0149 | Chăn nuôi khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác đá, cát, đất sét (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Nạo vét khơi thông dòng chảy đường sông, kênh mương, ruộng đồng, thủy lợi. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn hàng nông, lâm, thủy hải sản. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn hàng kim khí điện máy, trang thiết bị trường học, hàng điện, điện tử, thiết bị văn phòng. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (riêng gạch, cát, sạn, xi măng bán tại chân công trình), gỗ. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vàng trang sức, mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet Chi tiết: Kinh doanh thương mại điện tử. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô. |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; Logistics. |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Kinh doanh sàn giao dịch bất động sản. |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: thương mại (không dập, cắt, gò, hàn, sơn bảng hiệu quảng cáo tại trụ sở). |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế logo, thương hiệu, sân khấu và các sản phẩm truyền thống khác. |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng Chi tiết: Đại lý thu đổi ngoại tệ. |