2500734299 - Công Ty TNHH Thương Mại Nahaco
Công Ty TNHH Thương Mại Nahaco (tên quốc tế: NAHACO TRADING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: NAHACOVN Co.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 2500734299. Trụ sở đăng ký tại 787 Kđt Nam Vĩnh Yên, Phú Thọ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Đăng Vít. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn kim loại và quặng kim loại cùng với 14 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 04/03/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 42 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại tại Phú Thọ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Hiệu Vàng Công Tuấn - đã hoạt động được 32 năm 2 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Nahaco trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Nahaco | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NAHACO TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | NAHACOVN Co.,LTD |
| Mã số thuế | 2500734299 |
| Địa chỉ | 787 Kđt Nam Vĩnh Yên, Xã Thanh Trù, Thành Phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam 787 Kđt Nam Vĩnh Yên, Phú Thọ, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Đăng Vít |
| Điện thoại | 0968 332 198 |
| Ngày hoạt động | 04/03/2025 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- Chi tiết: Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, thép không rỉ (inox), nhôm, đồng, gang, tôn kẽm, thiếc,… |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn hạt, quả có dầu; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác chưa được phân vào đâu. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: chưa được phân vào đâu: bán buôn ô, dù, dao ,kéo , xe đạp, phụ tùng xe đạp, kim chỉ, chỉ khâu, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi,.. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Cung cấp, sửa chữa linh kiện công nghệ số, máy tính |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn van và ống điện tử; Bán buôn thiết bị bán dẫn; Bán buôn mạch tích hợp và mạch vi xử lý; Bán buôn mạch in; Bán buôn băng, đĩa từ, băng đĩa quang (CDs, DVDs) chưa ghi (băng, đĩa trắng); Bán buôn thiết bị điện thoại và truyền thông; Bán buôn tivi, radio, thiết bị vô tuyến, hữu tuyến; Bán buôn đầu đĩa CD, DVD. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu, dầu mỡ nhờn và các sản phẩm liên quan (không lập trạm xăng dầu tại địa điểm trụ sở chính) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, thép không rỉ (inox), nhôm, đồng, gang, tôn kẽm, thiếc,… |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán các loại cửa cuốn, cửa xếp; Mua bán sắt, thép, tôn, khung nhôm kính; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; . |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn cao su, hạt nhựa; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn hóa chất sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp (không tồn trữ hóa chất). Bán buôn giấy; Bán buôn hạt nhựa, sản phẩm từ nhựa. Bán buôn nguyên liệu ngành in. Bán buôn giấy in, giấy nhám, giấy trang trí, giấy làm bao bì |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ sắt, thép xây dựng, thép không rỉ (inox); Bán lẻ vật liệu xây dựng khác. |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đèn và bộ đèn;dụng cụ gia đình và dao kéo, dụng cụ cắt, gọt; hàng gốm, sứ, hàng thủy tinh; sản phẩm bằng gỗ, lie, hàng đan lát bằng tre, song, mây và vật liệu tết bện; Bán lẻ thiết bị gia dụng. |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Bốc xếp hàng hoá đường sắt , đường bộ, cảng biển, cảng hàng không |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Gửi hàng; Giao nhận hàng hóa; Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hoá; Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay); Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa, kể cả dịch vụ liên quan tới hậu cần; Dịch vụ môi giới vận tải; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam. |