0601272431 - Công Ty TNHH Vận Tải Và Thương Mại Anh Thi
Công Ty TNHH Vận Tải Và Thương Mại Anh Thi (tên quốc tế: ANH THI TRANSPORTATION AND TRADING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: ANH THI TRANSPORTATION AND TRADING CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0601272431. Trụ sở đăng ký tại Xóm 3, Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Văn Côi. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa cùng với 43 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Huyện Nghĩa Hưng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 04/10/2024 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 230 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Dương Giang - đã hoạt động được 29 năm 11 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Vận Tải Và Thương Mại Anh Thi ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Vận Tải Và Thương Mại Anh Thi | |
|---|---|
| Tên quốc tế | ANH THI TRANSPORTATION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | ANH THI TRANSPORTATION AND TRADING CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0601272431 |
| Địa chỉ | Xóm 3, Xã Nghĩa Thái, Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định, Việt Nam Xóm 3, Ninh Bình, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Văn Côi |
| Điện thoại | 0912 982 235 |
| Ngày hoạt động | 04/10/2024 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Huyện Nghĩa Hưng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Trồng cây cảnh |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: , đường dây trạm biến áp đến 35KV; |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng công trình thuỷ lợi; |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Tu bổ, tôn tạo các ông trình di tích lịch sử, công trình văn hóa |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Nạo vét sông, kênh mương, kè chỉnh trị. |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật công nghiệp, nhà xưởng; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt công trình điện dân dụng; đô thị, điện chiếu sáng, thi công lắp đặt hệ thống điện công nghiệp; |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Thi công móng công trình, đóng cọc, ép cọc các công trình xây dựng. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than các loại; Bán buôn nhiên liệu, chất đốt làm từ than; Bán buôn xăng, dầu; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim và vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội ngoại thất công trình, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ tre, nứa, tre luồng, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim và vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội ngoại thất công trình, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn thiết kế các công trình xây dựng: dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, hạ tầng kỹ thuật. Giám sát thi công công trình xây dựng: dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, hạ tầng kỹ thuật |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |