0801434489 - Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Và Thương Mại Nam Dương
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Và Thương Mại Nam Dương (tên quốc tế: NAM DUONG TRADING AND DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: NAM DUONG TRADING AND DEVELOPMENT INVESTMENT CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0801434489. Trụ sở đăng ký tại Thôn Vườn Đào, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Nam. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn kim loại và quặng kim loại cùng với 40 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Thành phố Chí Linh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 29/11/2024 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 168 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Vàng Quang Hạnh - đã hoạt động được 33 năm 1 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Và Thương Mại Nam Dương qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Và Thương Mại Nam Dương | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NAM DUONG TRADING AND DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | NAM DUONG TRADING AND DEVELOPMENT INVESTMENT CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0801434489 |
| Địa chỉ | Thôn Vườn Đào, Xã Hưng Đạo, Thành Phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam Thôn Vườn Đào, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Nam |
| Điện thoại | 0962 711 988 |
| Ngày hoạt động | 29/11/2024 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Thành phố Chí Linh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở (Theo Luật Xây dựng năm 2014 và Luật Xây dựng sửa đổi 2020) |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt (Theo Luật Xây dựng năm 2014 và Luật Xây dựng sửa đổi 2020) |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ (Theo Luật Xây dựng năm 2014 và Luật Xây dựng sửa đổi 2020) |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (Theo Luật Xây dựng năm 2014 và Luật Xây dựng sửa đổi 2020) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Theo Luật Xây dựng năm 2014 và Luật Xây dựng sửa đổi 2020) |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Theo Luật Xây dựng năm 2014 và Luật Xây dựng sửa đổi 2020) |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác (Theo Luật Xây dựng năm 2014 và Luật Xây dựng sửa đổi 2020) |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy (Theo Luật Xây dựng năm 2014 và Luật Xây dựng sửa đổi 2020) |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng (Theo Luật Xây dựng năm 2014 và Luật Xây dựng sửa đổi 2020) |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Theo Luật Xây dựng năm 2014 và Luật Xây dựng sửa đổi 2020) |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, cầu đường, thủy lợi, thủy điện, xây dựng cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, khu dân cư (Theo Luật Xây dựng năm 2014 và Luật Xây dựng sửa đổi 2020) |
| 4311 | Phá dỡ (Trừ nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Trừ nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng (Theo Luật Xây dựng năm 2014 và Luật Xây dựng sửa đổi 2020) |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hoá (Trừ đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống (Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn đồ ngũ kim. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô (Theo Nghị định 10/2020/NĐ-CP) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không hoạt động tại trụ sở) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (trừ kinh doanh quầy bar, quán giải khát có khiêu vũ). |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Quán cà phê, nước giải khát (trừ kinh doanh quầy bar, quán giải khát có khiêu vũ). |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: hoạt động thiết kế và trang trí nội thất. |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dạy nghề |