5400543881 - Công Ty Cổ Phần Vietnam Flooring
Công Ty Cổ Phần Vietnam Flooring (tên quốc tế: VIETNAM FLOORING JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: VN FLOORING,. JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 5400543881. Trụ sở đăng ký tại Cụm Công Nghiệp Phú Thành Ii, Phú Thọ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Võ Quỳnh Nga. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu cùng với 40 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Hòa Bình - VP Chi cục Thuế khu vực I. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 21/12/2023 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 2 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 23 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu tại Phú Thọ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Dịch Thuật Và Thương Mại Đức Mai - đã hoạt động được 20 năm 3 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Vietnam Flooring trong bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Vietnam Flooring | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VIETNAM FLOORING JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | VN FLOORING,. JSC |
| Mã số thuế | 5400543881 |
| Địa chỉ | Cụm Công Nghiệp Phú Thành Ii , Xã Phú Thành, Huyện Lạc Thuỷ, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam Cụm Công Nghiệp Phú Thành Ii, Phú Thọ, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Võ Quỳnh Nga |
| Điện thoại | 0904 996 889 |
| Ngày hoạt động | 21/12/2023 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Hòa Bình - VP Chi cục Thuế khu vực I |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu những mặt hàng của doanh nghiệp kinh doanh |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: - bằng gỗ - bằng vật liệu khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất và lắp ráp các sản phẩm điện máy, điện gia dụng |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Dịch vụ đào ủi, san lấp mặt bằng xây dựng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt các trang thiết bị cho các công trình xây dựng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Lắp đặt đồ nội thất |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Buôn bán vật liệu xây dựng; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Buôn bán đồ dùng cá nhân |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ các mặt hàng nhà nước cấm) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán lẻ đường sữa và các sản phẩm sữa, bánh mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng lưu động hoặc tại chợ - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn lưu động hoặc tại chợ - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Kinh doanh bất động sản (Theo Điều 10 Luật kinh doanh bất động sản 2014); - Dịch vụ quản lý bất động sản (Theo Điều 75 Luật kinh doanh bất động sản 2014); |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Dịch vụ tư vấn bất động sản ( Điều 74 Luật kinh doanh bất động sản 2014) - Dịch vụ môi giới bất động sản (Điều 62 Luật kinh doanh bất động sản 2014) |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: thương mại và các dịch vụ liên quan đến quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: - Thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giầy, đồ trang sức, đồ đạc và trang trí nội thất khác, hàng hóa thời trang khác cũng như đồ dùng cá nhân và gia đình khác; - Dịch vụ thiết kế đồ thị; - Hoạt động trang trí nội thất. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất, nhập khẩu những mặt hàng của doanh nghiệp kinh doanh |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự Chi tiết: Sửa chữa, làm mới, đánh bóng giường, tủ, bàn, ghế, kể cả đồ dùng văn phòng |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bào dường đồ điện, mạch điện gia dụng |