1102021480 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Xây Dựng Bđs Hoàng Tiên
Công Ty TNHH Dịch Vụ Xây Dựng Bđs Hoàng Tiên là doanh nghiệp có mã số thuế 1102021480. Trụ sở đăng ký tại 36 Ấp Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Ngô Hoàng Tính. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 36 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Long An - VP Chi cục Thuế khu vực XVII. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 05/12/2022 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 3 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 143 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Tây Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Đô Thị Phi Long - đã hoạt động được 24 năm 4 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Dịch Vụ Xây Dựng Bđs Hoàng Tiên trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Dịch Vụ Xây Dựng Bđs Hoàng Tiên | |
|---|---|
| Mã số thuế | 1102021480 |
| Địa chỉ | 36 Ấp Bình Đức, Xã Bình Lãng, Huyện Tân Trụ, Tỉnh Long An, Việt Nam 36 Ấp Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Ngô Hoàng Tính |
| Điện thoại | 0866 000 499 |
| Ngày hoạt động | 05/12/2022 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Long An - VP Chi cục Thuế khu vực XVII |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn sản phẩm từ gỗ, sắt. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Buôn bán các sản phẩm mỹ nghệ, sản phẩm trang trí nội thất, điện nước. Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điệu. Bán buôn máy móc, thiết bị, nguyên liệu, vật tư ngành công nghiệp - xây dựng. Bán buôn thiết bị, vật tư thiết bị phòng cháy chữa cháy |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép xây dựng (trừ mua bán vàng miếng). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu khẩu trang, nước rửa tay các loại. Bán buôn, xuất nhập khẩu đồ bảo hộ y tế. Bán buốn, xuất nhập khẩu đồ bảo hộ lao động. Bán buôn, xuất nhập khẩu găng tay y tế, găng ta cao su. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Quán cà phê, giải khát |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Môi giới bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế phòng cháy - chữa cháy.Thẩm tra thiết kế phòng cháy - chữa cháy. Giám sát công tác lắp đặt thiết bị PCCC công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Tư vấn kỹ thuật mạng, điện, điện thoại, camera, âm thanh, điều hòa không khí, cấp thoát cấp thoát nước. Thiết kế mạng, điện, điện thoại, camera, âm thanh, điều hòa không khí, cấp, thoát nước. Giám sát mạng, điện, điện thoại, camera, âm thanh, điều hòa không khí, cấp thoát nước. |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất (trừ thiết kế công trình xây dựng). |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |