5300793461 - Công Ty TNHH Xây Dựng Tổng Hợp Quang Long
Công Ty TNHH Xây Dựng Tổng Hợp Quang Long là doanh nghiệp có mã số thuế 5300793461. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 400, Đường Ngọc Uyển, Xã Bắc Hà, Lào Cai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thanh Hằng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác cùng với 32 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Bắc Hà - Si Ma Cai. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 07/04/2021 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 5 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 26 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác tại Lào Cai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Giám Sát Và Xây Dựng Đại Lộc. - đã hoạt động được 18 năm 5 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xây Dựng Tổng Hợp Quang Long trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Xây Dựng Tổng Hợp Quang Long | |
|---|---|
| Mã số thuế | 5300793461 |
| Địa chỉ | Số Nhà 400, Đường Ngọc Uyển, Thị Trấn Bắc Hà, Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam Số Nhà 400, Đường Ngọc Uyển, Xã Bắc Hà, Lào Cai, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Thanh Hằng |
| Điện thoại | 0335 651 603 |
| Ngày hoạt động | 07/04/2021 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Bắc Hà - Si Ma Cai |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: - ; - Xây dựng công trình đường ống cấp thoát nước; |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi, cấp nước sinh hoạt. |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật, khu tái định cư. |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: công trình xây dựng |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San gạt mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: - Kinh doanh, xuất nhập khẩu ô tô các loại; - Kinh doanh, xuất nhập khẩu máy công trình các loại; |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: , máy móc công trình các loại. |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Kinh doanh, xuất nhập khẩu giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Kinh doanh, xuất nhập khẩu thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như: quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, bàn là, máy sấy tóc... - Kinh doanh, xuất nhập khẩu đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Kinh doanh, xuất nhập khẩu thiết bị giáo dục, dụng cụ, đồ dùng phục vụ học tập. - Kinh doanh, xuất nhập khẩu xe đạp, xe đạp điện, phụ tùng của xe đạp, bơm xe đạp các loại. - Kinh doanh, xuất nhập khẩu đồ chơi trẻ em (Trừ loại Nhà nước cấm). - Kinh doanh, xuất nhập khẩu giấy ăn, giấy vệ sinh các loại, bỉm, văn phòng phẩm, hóa mỹ phẩm, các mặt hàng bách hóa tổng hợp; - Kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng gia dụng, vali, cặp, túi, ví, hàng da, giả da khác. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu sắt, thép; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Mua bán, xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng: gạch xây, gạch ốp lát, đá xây dựng các loại, cát, sỏi, xi măng và các loại vật liệu xây dựng khác; - Kinh doanh, xuất nhập khẩu thiết bị vệ sinh, vật tư, thiết bị điện nước; - Kinh doanh, xuất nhập sơn các loại; |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường bộ, bằng xe ô tô, theo hợp đồng; Dịch vụ vận tải hàng hóa; |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, nhà nghỉ và các cơ sở lưu trú tương tự. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: - Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống; - Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh; - Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) Chi tiết: Nhóm này gồm: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, tại địa điểm mà khách hàng yêu cầu như tiệc hội nghị cơ quan, doanh nghiệp, đám cưới, các công việc gia đình khác.... |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: - Quán rượu, bia, quầy bar; - Quán cà phê, giải khát; - khác |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: - Thuê và cho thuê ô tô và các phương tiện vận tải; - Thuê và cho thuê máy móc công trình các loại. |