0105942784-001 - Công Ty TNHH Bob Hà Nội Chi Nhánh 2
Công Ty TNHH Bob Hà Nội Chi Nhánh 2 (tên quốc tế: BOB HA NOI COMPANY LIMITED BRANCH 2; tên viết tắt: BOB HA NOI CO., LTD BRANCH 2) là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0105942784-001. Trụ sở đăng ký tại Lô 59B, Kcn Tây Bắc Ga (Giai Đoạn Ii), Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Duy Nhân. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú cùng với 36 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế thành phố Thanh Hoá. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 09/09/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 3 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú tại Thanh Hóa. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Bob Hà Nội Chi Nhánh 2 - đã hoạt động được 9 năm 10 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Bob Hà Nội Chi Nhánh 2 trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Bob Hà Nội Chi Nhánh 2 | |
|---|---|
| Tên quốc tế | BOB HA NOI COMPANY LIMITED BRANCH 2 |
| Tên viết tắt | BOB HA NOI CO., LTD BRANCH 2 |
| Mã số thuế | 0105942784-001 |
| Địa chỉ | Lô 59B, Kcn Tây Bắc Ga (Giai Đoạn Ii), Phường Đông Cương, Thành Phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam Lô 59B, Kcn Tây Bắc Ga (Giai Đoạn Ii), Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Vũ Duy Nhân
Ngoài ra Vũ Duy Nhân còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0988 738 988 |
| Ngày hoạt động | 09/09/2016 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế thành phố Thanh Hoá |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất phụ liệu may mặc, giày dép |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thông âm thanh, hệ thống hút bụi, thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng nền móng của các tòa nhà, thử độ ẩm, thử nước, chôn chân trụ, uốn thép, xây gạch, đặt đá, lợp mái bao phủ tòa nhà, dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng bề mặt; dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp; các công việc dưới bề mặt; xây dựng bể bơi ngoài trời |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, máy xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; máy móc, thiết bị y tế; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt Bán buôn phụ liệu may mặc, giày dép |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, karaoke) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, karaoke) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công nghệ. Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế nội - ngoại thất công trình; thiết kế cảnh quan; Thiết kế kết cấu công trình; Thiết kế điện - cơ điện công trình; Thiết kế cấp - thoát nước; Thiết kế thông gió - cấp thoát nhiệt; Thiết kế mạng thông tin - liên lạc trong công trình xây dựng; Thiết kế phòng cháy - chữa cháy. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội thất; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |