0202242308 - Công Ty TNHH TM Aht Feeds
Công Ty TNHH TM Aht Feeds (tên quốc tế: TM AHT FEEDS COMPANY LIMITED; tên viết tắt: AHT FEEDS) là doanh nghiệp có mã số thuế 0202242308. Trụ sở đăng ký tại Thôn 5 (Tại Nhà Ông Vũ Thế Anh), Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Thế Anh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống cùng với 20 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế thành phố Thủy Nguyên. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 20/05/2024 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 104 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Việt Trung - đã hoạt động được 24 năm 5 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH TM Aht Feeds ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH TM Aht Feeds | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TM AHT FEEDS COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | AHT FEEDS |
| Mã số thuế | 0202242308 |
| Địa chỉ | Thôn 5 (Tại Nhà Ông Vũ Thế Anh), Xã Hoàng Động, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam Thôn 5 (Tại Nhà Ông Vũ Thế Anh), Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vũ Thế Anh |
| Điện thoại | 0903 297 356 |
| Ngày hoạt động | 20/05/2024 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế thành phố Thủy Nguyên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn hoa và cây; Bán buôn động vật sống; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (không bao gồm động vật quý hiếm, động vật hoang dã và động vật, thực vật bị cấm theo quy định của Luật đầu tư) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn hoa và cây; Bán buôn động vật sống; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (không bao gồm động vật quý hiếm, động vật hoang dã và động vật, thực vật bị cấm theo quy định của Luật đầu tư) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, hóa chất thông thường (trừ hoá chất cấm); Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép, nguyên liệu làm giấy; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ phế thải kim loại, phi kim loại gây ô nhiễm môi trường, trừ mặt hàng nhà nước cấm) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ mặt hàng nhà nước cấm) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ hoạt động kinh doanh bất động sản) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê văn phòng, cho thuê kho bãi, cho thuê nhà xưởng |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa |