5702086159 - Công Ty TNHH Khách Sạn Trà Cổ Long Beach
Công Ty TNHH Khách Sạn Trà Cổ Long Beach (tên quốc tế: TRA CO LONG BEACH HOTEL COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 5702086159. Trụ sở đăng ký tại Tổ 11, Khu Tràng Lộ, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Thị Thơm. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Dịch vụ lưu trú ngắn ngày cùng với 29 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Cục Thuế Tỉnh Quảng Ninh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 24/05/2021 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 5 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 108 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Dịch vụ lưu trú ngắn ngày tại Quảng Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Liên Doanh Hạ Long Plaza - đã hoạt động được 31 năm 5 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Khách Sạn Trà Cổ Long Beach trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Khách Sạn Trà Cổ Long Beach | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TRA CO LONG BEACH HOTEL COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 5702086159 |
| Địa chỉ | Tổ 11, Khu Tràng Lộ, Phường Trà Cổ, Thành Phố Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam Tổ 11, Khu Tràng Lộ, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vũ Thị Thơm |
| Điện thoại | 0979 772 804 |
| Ngày hoạt động | 24/05/2021 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Tỉnh Quảng Ninh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Nhóm này gồm: - Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (trừ đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Nhóm này gồm: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Nhóm này gồm: - Bán buôn gỗ cây, tre, nứa; - Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế; - Bán buôn sơn và véc ni; - Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi; - Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; - Bán buôn kính phẳng; - Bán buôn đồ ngũ kim và khoá; - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán buôn bình đun nước nóng; - Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...; - Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Nhóm này gồm: - Bán buôn hoá chất công nghiệp như: Anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh,...; - Bán buôn phân bón và sản phẩm nông hóa; - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; - Bán buôn cao su; - Bán buôn sợi dệt; - Bán buôn bột giấy; |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ loại nhà nước cấm) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao (trừ hoạt động của các câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp) |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Trừ các câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp) |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Nhóm này gồm: - Các hoạt động vui chơi và giải trí khác - Hoạt động của các khu giải trí, bãi biển, bao gồm cho thuê các phương tiện như nhà tắm, tủ có khoá, ghế tựa, dù che - Cho thuê các thiết bị thư giãn như là một phần của các phương tiện giải trí; |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ xoa bóp, gồm: Sử dụng phương pháp vật lý trị liệu để xoa bóp (massage), tẩm quất phục vụ sức khỏe con người |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |