5901099339 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Giang Sang Gia Lai
Công Ty TNHH Một Thành Viên Giang Sang Gia Lai (tên viết tắt: CTY TNHH MTV GIANG SANG GL) là doanh nghiệp có mã số thuế 5901099339. Trụ sở đăng ký tại Làng Tpông, Xã Kông Chro, Gia Lai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Thị Kim Đính. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 14 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Kông Chro - Đội Thuế liên huyện Đông Gia Lai. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 14/08/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 7 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 459 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Gia Lai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng Thu Phương Gia Lai - đã hoạt động được 32 năm 11 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Giang Sang Gia Lai, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Giang Sang Gia Lai | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CTY TNHH MTV GIANG SANG GL |
| Mã số thuế | 5901099339 |
| Địa chỉ | Làng Tpông, Xã Yang Nam, Huyện Kông Chro, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam Làng Tpông, Xã Kông Chro, Gia Lai, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Thị Kim Đính |
| Điện thoại | 0982 673 723 |
| Ngày hoạt động | 14/08/2018 |
| Quản lý bởi | Huyện Kông Chro - Đội Thuế liên huyện Đông Gia Lai |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng (trừ gỗ) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ Chi tiết: rừng trồng |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện đến 35KV |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi Xây dựng công trình đường ống cấp thoát nước |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Khai hoang, san lấp mặt bằng |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán khí đốt hóa lỏng LPG (gas) Mua bán xăng, dầu và các sản phẩm liên quan (không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán sắt, thép các loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng (trừ gỗ) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |