0901041724 - Công Ty Cổ Phần Sản Xuất, Dịch Vụ, Thương Mại 3B Hưng Yên
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất, Dịch Vụ, Thương Mại 3B Hưng Yên (tên viết tắt: CÔNG TY CỔ PHẦN 3B HƯNG YÊN) là doanh nghiệp có mã số thuế 0901041724. Trụ sở đăng ký tại Thôn Liêu Thượng, Xã Nguyễn Văn Linh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thanh Khải. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng cùng với 29 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Hưng Yên - VP Chi cục Thuế khu vực IV. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 11/09/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 7 năm 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 9 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Hameco Hưng Yên - đã hoạt động được 21 năm.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Sản Xuất, Dịch Vụ, Thương Mại 3B Hưng Yên qua bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Sản Xuất, Dịch Vụ, Thương Mại 3B Hưng Yên | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY CỔ PHẦN 3B HƯNG YÊN |
| Mã số thuế | 0901041724 |
| Địa chỉ | Thôn Liêu Thượng, Xã Liêu Xá, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Thôn Liêu Thượng, Xã Nguyễn Văn Linh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thanh Khải |
| Điện thoại | 0243 584 012 |
| Ngày hoạt động | 11/09/2018 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Hưng Yên - VP Chi cục Thuế khu vực IV |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa Chi tiết: Sản xuất, chế biến, gia công sữa |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, chế biến, gia công thực phẩm; Sản xuất thực phẩm chức năng |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in Chi tiết: Dán tem, dán nhãn |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh Chi tiết: Sản xuất, chế biến, gia công hóa mỹ phẩm |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán sữa dinh dưỡng, bánh kẹo, nước giải khát; Mua bán thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Mua bán rượu, bia, nước ngọt |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán, bán buôn, bán lẻ thuốc, dược phẩm, mỹ phẩm, trang thiết bị y tế, vaccin, sinh phẩm y tế, xà phòng; Bán buôn dụng cụ y tế, chất tẩy rửa, sản phẩm vệ sinh, sản phẩm dinh dưỡng; Bán buôn hóa mỹ phẩm; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất phục vụ trong lĩnh vực công nghiệp |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khoẻ con người) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan); trong kho loại khác |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ kê khai thuế hải quan; Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu, dịch vụ logistics; Đại lý vận tải hàng hóa bằng đường biển |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiêt: Dịch vụ cho thuê kho bãi, nhà xưởng; Cho thuê văn phòng |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Dịch vụ bảo quản thuốc và dịch vụ kiểm nghiệm thuốc |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo thương mại |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: trong nước |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói Chi tiết: Đóng gói lẻ sữa, thực phẩm, thực phẩm chức năng, hóa mỹ phẩm |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; Xuất nhập khẩu tư liệu sản xuất, máy móc, thiết bị, phụ tùng ngành y tế; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu; Xuất nhập khẩu thuốc, dược phẩm |