4700292002 - Công Ty TNHH Xây Dựng TM 688 Bắc Thái
Công Ty TNHH Xây Dựng TM 688 Bắc Thái là doanh nghiệp có mã số thuế 4700292002. Trụ sở đăng ký tại Km 4, Thôn Nam Đội Thân, Thái Nguyên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Mai Thị Quỳnh Chi. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 36 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Bắc Kạn - Bạch Thông - Chợ Mới. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 07/12/2023 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 57 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Thái Nguyên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Hải Nam - đã hoạt động được 25 năm 3 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Xây Dựng TM 688 Bắc Thái ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Xây Dựng TM 688 Bắc Thái | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4700292002 |
| Địa chỉ | Km 4, Thôn Nam Đội Thân, Xã Nông Thượng, Thành Phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam Km 4, Thôn Nam Đội Thân, Thái Nguyên, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Mai Thị Quỳnh Chi |
| Điện thoại | 0977 131 030 |
| Ngày hoạt động | 07/12/2023 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Bắc Kạn - Bạch Thông - Chợ Mới |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn giàn giáo, cốt pha, cột chống… |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; Sản xuất thiết bị văn phòng bằng kim loại; sản xuất cửa an toàn, két, cửa bọc thép |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: bằng gỗ; bằng kim loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất khuôn mẫu và thiết bị chuyên dùng sản xuất, lắp ráp ô tô, điện lạnh, điện dân dụng; sản xuất các mặt hàng gia dụng như các loại bếp dầu, các loại xoong, chảo, ấm điện, bếp điện, bếp ga, đèn trang trí |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: Trừ hoạt động gây nổ bằng bom, mìn |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Trừ hoạt động gây nổ bằng bom, mìn |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Lắp đặt nhà xưởng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng (Trần thạch cao, sơn tường) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Loại trừ đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Trừ loại Nhà nước cấm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại; Bán buôn sắt, thép; Bán buôn thành phẩm bằng sắt, thép; Bán buôn thép tẩm, thép chế tạo, thép kết cấu, thép hộp kết cấu, thép xây dựng, các loại thép chế tạo đặc biệt dùng trong gia công cơ khí chính xác… |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn giàn giáo, cốt pha, cột chống… |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Trừ hoạt động Nhà nước cấm và hoạt động đấu giá |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Khách sạn) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Nhà hàng, quán ăn) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu những mặt hàng công ty kinh doanh |