0102717029 - Công Ty TNHH Phụ Tùng Hải Âu
Công Ty TNHH Phụ Tùng Hải Âu (tên quốc tế: SEABIRD SPARE PART COMPANY LIMITED; tên viết tắt: SEABIRD SPARE PART CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0102717029. Trụ sở đăng ký tại Thôn Tuấn Dị, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Tiến Đức. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Mỹ Hào - Thuế cơ sở 2 tỉnh Hưng Yên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 09/04/2008 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 18 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 32 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xe Điện Xe Máy Detech - đã hoạt động được 24 năm 7 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Phụ Tùng Hải Âu qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Phụ Tùng Hải Âu | |
|---|---|
| Tên quốc tế | SEABIRD SPARE PART COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | SEABIRD SPARE PART CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0102717029 |
| Địa chỉ |
Thôn Tuấn Dị, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Tiến Đức |
| Điện thoại | 0221 398 038 |
| Ngày hoạt động | 09/04/2008 |
| Quản lý bởi | Mỹ Hào - Thuế cơ sở 2 tỉnh Hưng Yên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
Chi tiết: Sản xuất phụ tùng thay thế của ô tô |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy móc thiết bị phục vụ thi công công trình; |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ Chi tiết: Sản xuất ô tô, |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe Chi tiết: Sản xuất phụ tùng thay thế của ô tô |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy Chi tiết: Sản xuất xe máy và phụ tùng thay thế của xe máy |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Lắp ráp, sửa chữa, bảo hành, bảo trì máy móc thiết bị phục vụ thi công công trình; |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp ráp máy móc, vật tư thiết bị phục vụ ngành công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, xây dựng; |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng, hoàn thiện các công trình xây dựng; |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán ô tô, |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Lắp ráp, sửa chữa, bảo hành, bảo trì ô tô, |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán phụ tùng thay thế của ô tô |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Mua bán xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy Chi tiết: Lắp ráp, sửa chữa, bảo hành, bảo trì xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Mua bán phụ tùng thay thế của xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Mua bán đồ trang trí nội thất ô tô, văn phòng và gia đình; - Bán buôn mũ bảo hiểm mô tô, xe máy |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Mua bán máy móc thiết bị phục vụ thi công công trình; - Mua bán vật tư thiết bị phục vụ ngành công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, xây dựng; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa đa phương thức; |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô tự lái và có lái; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, vật tư thiết bị phục vụ ngành công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, xây dựng; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh khu du lịch sinh thái, khu vui chơi giải trí, sân bóng chuyền, bóng đá, golf, tennis, pa-tin, sàn bowling, bể bơi, nhà thi đấu thể thao (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |