4001300469 - Công Ty TNHH Chế Tạo Cơ Khí Thủy Lực Trung Nghĩa
Công Ty TNHH Chế Tạo Cơ Khí Thủy Lực Trung Nghĩa là doanh nghiệp có mã số thuế 4001300469. Trụ sở đăng ký tại Tổ 7, Thôn Hòa Đông, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Trung Hiếu Nghĩa. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Núi Thành - Đội Thuế liên huyện Tam Kỳ - Núi Thành - Phú Ninh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 22/05/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 61 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Kỹ Thuật Phương Linh - đã hoạt động được 21 năm 9 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Chế Tạo Cơ Khí Thủy Lực Trung Nghĩa, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Chế Tạo Cơ Khí Thủy Lực Trung Nghĩa | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4001300469 |
| Địa chỉ | Tổ 7, Thôn Hòa Đông, Xã Tam Nghĩa, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam Tổ 7, Thôn Hòa Đông, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Trung Hiếu Nghĩa |
| Điện thoại | 0967 168 141 |
| Ngày hoạt động | 22/05/2025 |
| Quản lý bởi | Huyện Núi Thành - Đội Thuế liên huyện Tam Kỳ - Núi Thành - Phú Ninh |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại; các dịch vụ xử lý, gia công kim loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại; các dịch vụ xử lý, gia công kim loại |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Mua bán thiết bị phục vụ cho ngành cơ khí |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: Dịch vụ cẩu kéo |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |