0318724156 - Công Ty TNHH Thanh Minh Tools
Công Ty TNHH Thanh Minh Tools (tên quốc tế: THANH MINH TOOLS COMPANY LIMITED; tên viết tắt: THANH MINH TOOLS) là doanh nghiệp có mã số thuế 0318724156. Trụ sở đăng ký tại 273/39K Phan Văn Khỏe, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lý Ngọc Minh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh cùng với 11 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Quận 6. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 21/10/2024 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 82 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Đầu Tư & Năng Lượng Tái Tạo Hòa Bình - đã hoạt động được 22 năm 7 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Thanh Minh Tools ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thanh Minh Tools | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THANH MINH TOOLS COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | THANH MINH TOOLS |
| Mã số thuế | 0318724156 |
| Địa chỉ | 273/39K Phan Văn Khỏe, Phường 05, Quận 6, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 273/39K Phan Văn Khỏe, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lý Ngọc Minh |
| Điện thoại | 0947 564 699 |
| Ngày hoạt động | 21/10/2024 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận 6 |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ sơn, màu, vécni trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Bán lẻ thiết bị lắp đặt vệ sinh, thiết bị vật tư ngành nước; Bán lẻ thiết bị cấp thoát nước |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn thiết bị cấp, thoát nước |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn đồ ngũ kim. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ sơn, màu, vécni trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Bán lẻ thiết bị lắp đặt vệ sinh, thiết bị vật tư ngành nước; Bán lẻ thiết bị cấp thoát nước |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi). |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không). |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Giao nhận hàng hóa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không). |