0202287845 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Hùng Phạm Auto
Công Ty TNHH Dịch Vụ Hùng Phạm Auto (tên quốc tế: HUNG PHAM AUTO SERVICE COMPANY LIMITED; tên viết tắt: HUNG PHAM AUTO SV CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0202287845. Trụ sở đăng ký tại Số 979 Đường Phạm Văn Đồng, Phường Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Văn Diễn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác cùng với 27 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quận Dương Kinh - Đội Thuế liên huyện Lê Chân - Dương Kinh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 21/05/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 94 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đông Trọng Thịnh - đã hoạt động được 21 năm 9 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Dịch Vụ Hùng Phạm Auto trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Dịch Vụ Hùng Phạm Auto | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HUNG PHAM AUTO SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | HUNG PHAM AUTO SV CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0202287845 |
| Địa chỉ | Số 979 Đường Phạm Văn Đồng, Phường Hải Thành, Quận Dương Kinh, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam Số 979 Đường Phạm Văn Đồng, Phường Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Văn Diễn |
| Điện thoại | 0866 668 789 |
| Ngày hoạt động | 21/05/2025 |
| Quản lý bởi | Quận Dương Kinh - Đội Thuế liên huyện Lê Chân - Dương Kinh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (bao gồm sửa chữa thiết bị điện tàu thủy) |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Bao gồm: Sửa chữa phương tiện vận tải thuỷ; Sửa chữa tàu) |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Bao gồm : loại mới và loại đã qua sử dụng |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Bao gồm : Bán buôn lốp xe; Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Bao gồm: Bán phụ tùng xe máy điện) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm; không bao gồm bán buôn đồ chơi, trò chơi nguy hiểm có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm, không bao gồm hóa chất nhà nước cấm, không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Không bao gồm các sản phẩm, hàng hóa Nhà nước cấm) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Không bao gồm vàng miếng, động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư; không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm, trừ hoạt động đấu giá tài sản) Chi tiết: Bán lẻ những mặt hàng doanh nghiệp đã đăng ký kinh doanh theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm, trừ hoạt động đấu giá tài sản) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Bao gồm : Cho thuê ô tô vận tải, xe có động cơ khác có kèm người lái |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Bao gồm : Cho thuê ô tô vận tải, xe có động cơ khác có kèm người lái |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Không bao gồm vận tải hàng không, cảng hàng không, và các dich vụ vận tải hàng không) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Bao gồm : Cho thuê xe ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) không kèm người lái; Cho thuê ô tô vận tải, xe có động cơ khác không kèm người lái; Cho thuê ô tô tải không kèm người lái |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm) |