0402016306 - Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Jis
Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Jis (tên quốc tế: JIS INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: JIS COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 0402016306. Trụ sở đăng ký tại Đường Số 5 Kcn Hòa Cầm, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trương Quang Huy Hoàng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 34 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quận Cẩm Lệ - Đội Thuế liên huyện Cẩm Lệ - Hòa Vang. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 03/12/2019 và hiện ở tình trạng: Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 445 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Mai Anh - đã hoạt động được 28 năm 6 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Jis trong bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Jis | |
|---|---|
| Tên quốc tế | JIS INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | JIS COMPANY |
| Mã số thuế | 0402016306 |
| Địa chỉ | Đường Số 5 Kcn Hòa Cầm, Phường Hoà Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành Phố Đà Nẵng, Việt Nam Đường Số 5 Kcn Hòa Cầm, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trương Quang Huy Hoàng |
| Điện thoại | 0905 352 358 |
| Ngày hoạt động | 03/12/2019 |
| Quản lý bởi | Quận Cẩm Lệ - Đội Thuế liên huyện Cẩm Lệ - Hòa Vang |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị điện; Bán buôn các loại cửa, cầu thang, khóa các loại, hàng trang trí nội, ngoại thất. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp Chi tiết: Dịch vụ xử lý, phòng chống mối, mọt, ruồi, muỗi và các loài con trùng, gặm nhấm. |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (gỗ có nguồn gốc hợp pháp) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm bằng nhựa. |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Gia công, sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (gỗ có nguồn gốc hợp pháp). |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất sản phẩm nội, ngoại thất |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt thiết bị bếp công nghiệp, thiết bị giặt ủi, sấy công nghiệp; Lắp đặt thiết bị điện, máy phát điện, trạm biến áp. |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: từ năng lượng gió, mặt trời |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: , điện nhẹ, điện lạnh, năng lượng mặt trời, cơ điện lạnh khác, điều hòa không khí,thông gió, hệ thống làm lạnh, hệ thống phòng cháy chữa cháy, âm thanh ánh sáng, máy phát điện, máy nén khí. |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, gas trải giường, gối và hàng dệt khác. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, máy phát điện, động cơ điện, trạm biến áp, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện, thiết bị giặt ủi, sấy công nghiệp, thiết bị bếp công nghiệp. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị điện; Bán buôn các loại cửa, cầu thang, khóa các loại, hàng trang trí nội, ngoại thất. |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá điếu sản xuất trong nước, thuốc lào |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Trừ các mặt hàng nhà nước cấm) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; Đầu tư, xây dựng, kinh doanh khu dân cư đô thị, khu du lịch và vui chơi giải trí; Cho thuê đất đã được xây dựng xong cơ sở hạ tầng; Xây dựng, sửa chữa, cho thuê hoặc bán nhà, nhà xưởng, kho bãi; Sàn giao dịch bất động sản; Đầu tư, kinh doanh nhà ở, khu dân cư đô thị |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Định giá bất động sản. Môi giới bất động sản. Sàn giao dịch bất động sản. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |