3400914525 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sơn – Nghiệp
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sơn – Nghiệp là doanh nghiệp có mã số thuế 3400914525. Trụ sở đăng ký tại 180 Thống Nhất, Khu Phố 16, Xã Phan Rí Cửa, Lâm Đồng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đỗ Ngọc Sơn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ cùng với 12 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Tuy Phong - Đội Thuế liên huyện Bắc Bình - Tuy Phong. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 29/04/2011 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 26 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xây Lắp Thành Ân - đã hoạt động được 21 năm 5 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sơn – Nghiệp, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sơn - Nghiệp | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3400914525 |
| Địa chỉ | 180 Thống Nhất, Khu Phố 16, Thị Trấn Phan Rí Cửa, Huyện Tuy Phong, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam 180 Thống Nhất, Khu Phố 16, Xã Phan Rí Cửa, Lâm Đồng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đỗ Ngọc Sơn |
| Ngày hoạt động | 29/04/2011 |
| Quản lý bởi | Huyện Tuy Phong - Đội Thuế liên huyện Bắc Bình - Tuy Phong |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
(công trình đường bộ) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác khoáng sản |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (công trình đường bộ) |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích (thủy lợi) |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (nạo vét kênh mương) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (hàng nông sản) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (khí đốt (PCL) và các sản phẩm liên quan) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (ống nước các loại) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (khách sạn) |