2400810725 - Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu T&J Việt Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu T&J Việt Nam (tên quốc tế: T&J VIET NAM IMPORT EXPORT AND TRADING LIMITED COMPANY; tên viết tắt: T&J IMPORT EXPORT AND TRADING CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 2400810725. Trụ sở đăng ký tại Tổ 1, Thôn Từ Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Thúy. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh cùng với 23 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thị xã Quế Võ - Đội Thuế liên huyện Tiên Du - Quế Võ. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 07/03/2017 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 28 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh tại Bắc Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH TM DV Th Minh Anh - đã hoạt động được 22 năm 5 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu T&J Việt Nam qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu T&J Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | T&J VIET NAM IMPORT EXPORT AND TRADING LIMITED COMPANY |
| Tên viết tắt | T&J IMPORT EXPORT AND TRADING CO.,LTD |
| Mã số thuế | 2400810725 |
| Địa chỉ | Tổ 1, Thôn Từ Phong, Xã Cách Bi, Huyện Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Tổ 1, Thôn Từ Phong, Bắc Ninh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Thúy |
| Điện thoại | 0945 483 236 |
| Ngày hoạt động | 07/03/2017 |
| Quản lý bởi | Thị xã Quế Võ - Đội Thuế liên huyện Tiên Du - Quế Võ |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dầu, mỡ bôi trơn và sản phẩm làm mát động cơ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Mua bán các mặt hàng bảo hộ lao động: Quần áo, ủng, giày bảo hộ lao động. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán thiết bị bảo hộ lao động |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện ( máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng ( trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi ) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim và khóa; Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su; Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất ( trừ loại sử dụng trong nông nghiệp ); Bán buôn hóa chất công nghiệp: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hóa học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sốđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh; Buôn bán vật liệu cách nhiệt; Vật liệu chống thấm; Vật liệu chống gỉ; Chất tẩy rửa vệ sinh không độc hại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dầu, mỡ bôi trơn và sản phẩm làm mát động cơ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: trong nước. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. |