1102099374 - Công Ty CP Hd Master Build
Công Ty CP Hd Master Build (tên quốc tế: HD MASTER BUILD JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: HD MASTER BUILD) là doanh nghiệp có mã số thuế 1102099374. Trụ sở đăng ký tại Lô J-5-2, Đường N3, Khu Công Nghiệp Hựu Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lý Hà Thái. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại cùng với 33 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Long An - VP Chi cục Thuế khu vực XVII. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 04/06/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 125 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại tại Tây Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vnstar - đã hoạt động được 19 năm 10 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty CP Hd Master Build ở bảng dưới đây.
| Công Ty CP Hd Master Build | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HD MASTER BUILD JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | HD MASTER BUILD |
| Mã số thuế | 1102099374 |
| Địa chỉ | Lô J-5-2, Đường N3, Khu Công Nghiệp Hựu Thạnh, Xã Hựu Thạnh, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam Lô J-5-2, Đường N3, Khu Công Nghiệp Hựu Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lý Hà Thái |
| Điện thoại | 0912 011 054 |
| Ngày hoạt động | 04/06/2025 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Long An - VP Chi cục Thuế khu vực XVII |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất dây thép đen, đinh thép (không hoạt động tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ, hàng trang trí nội thất (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Sản xuất dây thép đen, đinh thép (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Thi công xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thủy lợi |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt khung nhà thép tiền chế (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết :Bán buôn hàng trang trí nội thất, Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác.Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: - Bán buôn sắt, thép; - Bán buôn kim loại khác. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi; - Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá; - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, kim loại màu, nhựa, giấy (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ. Bán buôn hàng lưu niệm |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Bán buôn khung nhà thép |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thủy lợi; Thiết kế, thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình; Thiết kế, thẩm tra thiết kế cơ-điện công trình; Thiết kế, thẩm tra thiết kế cấp-thoát nước công trình; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Giám sát thi công xây dựng công trình. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |