0601159933 - Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Nadico
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Nadico (tên quốc tế: NADICO CO,.LTD; tên viết tắt: NADICO INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0601159933. Trụ sở đăng ký tại Thôn Liên Hương, Xã Đam Rông 3, Lâm Đồng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đỗ Minh Thọ. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Đam Rông - Đội Thuế liên huyện Lâm Hà - Đam Rông. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 11/06/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Nadico qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Nadico | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NADICO CO,.LTD |
| Tên viết tắt | NADICO INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0601159933 |
| Địa chỉ | Thôn Liên Hương, Xã Đạ Rsal, Huyện Đam Rông, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam Thôn Liên Hương, Xã Đam Rông 3, Lâm Đồng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đỗ Minh Thọ |
| Điện thoại | 0974 759 246 |
| Ngày hoạt động | 11/06/2018 |
| Quản lý bởi | Huyện Đam Rông - Đội Thuế liên huyện Lâm Hà - Đam Rông |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Trồng cây cảnh, cây xanh, cây thế; |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ gỗ, hàng thủ công mỹ nghệ |
| 1811 | In ấn Chi tiết: các sản phẩm theo hợp đồng kinh tế, làm biển quảng cáo; |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại Chi tiết: Sao chép bản ghi theo hợp đồng; |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất vật liệu không nung; |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Sản xuất, gia công sản phẩm cơ khí, máy móc và thiết bị; |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Chi tiết: Thu gom, vận chuyển rác thải: Dân dụng, công nghiệp; |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại Chi tiết: Xử lý rác thải: Dân dụng, công nghiệp; |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Tái chế rác thải: Dân dụng, công nghiệp; |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Tu bổ, tôn tạo, phục hồi di tích lịch sử, văn hoá, danh lam thắng cảnh; |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng; |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống cấp thoát nước, lò sưởi, điều hoà không khí và hệ thống thiết bị khác; |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất; |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán các loại thiết bị, phụ tùng ôtô; |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Mua bán các loại thiết bị, phụ tùng xe máy; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán cây cảnh, cây xanh, cây thế; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán văn phòng phẩm, sách thiết bị trường học; Mua bán hệ thống điện, lò sưởi, điều hoà không khí và hệ thống thiết bị khác; Mua bán sản phẩm gỗ, hàng thủ công mỹ nghệ; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Kinh doanh vật tư, thiết bị bưu chính, viễn thông, công nghệ thông tin và điện lực; Mua bán thiết bị đo đếm, các dụng cụ cơ khí, máy động lực đồng bộ và đơn chiếc, các loại máy nổ; Mua bán máy, thiết bị thi công công trình; Mua bán, lắp đặt thiết bị y tế; Mua bán, bảo hành, sửa chữa, máy phát điện và phụ tùng thay thế; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội ngoại thất; Mua bán vật tư, thiết bị cấp thoát nước; |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Dịch vụ thương mại. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng đường bộ theo hợp đồng; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng, kho bãi; |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn khảo sát các công trình hạ tầng cơ sở, công trình ngầm; |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Tư vấn giám sát các công trình: Dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, các công trình hạ tầng kỹ thuật; Tư vấn quản lý dự án; Tư vấn thẩm tra, lập hồ sơ mời thầu, hồ sơ dự thầu, thẩm định hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu các công trình xây dựng; |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế quy hoạch, thiết kế kiến trúc công trình: Dân dụng, giao thông, thủy lợi, các công trình hạ tầng kỹ thuật; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy, thiết bị thi công công trình; |