4101641896 - Công Ty TNHH TM Và Sx Ctb
| Công Ty TNHH TM Và Sx Ctb | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4101641896 |
| Địa chỉ | 176 -178 Trần Hưng Đạo, Phường Thị Nại, Thành Phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam 176 -178 Trần Hưng Đạo, Gia Lai, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Huy Cường |
| Điện thoại | 0962 447 879 |
| Ngày hoạt động | 22/05/2024 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: bằng gỗ và bằng vật liệu khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn xi măng, bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động môi trường. Khảo sát địa chất công trình xây dựng. Thiết kế và giám sát thi công công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế quy hoạch đô thị và nông thôn. Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ), công trình hạ tầng kỹ thuật, đô thị, thủy lợi, thủy điện. Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông, thủy lợi, đê - kè, thủy nông, đập, hồ chứa; công trình hạ tầng kỹ thuật. Tư vấn lập dự án đầu tư; lập và đánh giá hồ sơ mời thầu. Thẩm tra thiết kế và dự toán. Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng. Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp. Khảo sát địa hình công trình. Thiết kế kết cấu và kiến trúc công trình dân dụng – công nghiệp. Thiết kế công trình cấp thoát nước. Thiết kế, giám sát đường dây và trạm biến áp đến 35KV. Hoạt động đo đạc và bản đồ. Tư vấn thiết kế, giám sát xây dựng hệ thống phòng cháy chữa cháy. Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước. Thiết kế công trình khai thác mỏ. Thiết kế công trình giao thông đường thủy. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất |