0202142409 - Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Internet Việt Nam
| Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Internet Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | INTERNET TECHNOLOGY VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | INTERNET TECHNOLOGY VIETNAM JSC |
| Mã số thuế | 0202142409 |
| Địa chỉ |
Số 182 Đường Hạ Lý, Phường Hồng Bàng, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Tiến Hiệp |
| Điện thoại | 0225 229 931 |
| Ngày hoạt động | 23/12/2021 |
| Quản lý bởi | Hồng Bàng - Thuế cơ sở 2 Thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống mạng máy tính LAN, WAN; Thi công, lắp đặt hệ thống camera, wifi, hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống trộm; Lắp đặt hệ thống điện cho văn phòng, nhà, xưởng; Lắp đặt hệ thống điện lạnh, điện công nghiệp và dân dụng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông Chi tiết: Sản xuất và lắp ráp các loại thiết bị viễn thông, |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc Chi tiết: Xây dựng các công trình viễn thông, tin học và điện tử. |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp. |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống mạng máy tính LAN, WAN; Thi công, lắp đặt hệ thống camera, wifi, hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống trộm; Lắp đặt hệ thống điện cho văn phòng, nhà, xưởng; Lắp đặt hệ thống điện lạnh, điện công nghiệp và dân dụng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đồ điện lạnh, đèn và bộ đèn điện; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị và sản phẩm ngành viễn thông, tin học và điện tử |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet Chi tiết: Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua website, qua mạng internet, qua điện thoại; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát (không bao gồm dịch vụ chuyển tiền và ngoại tệ) |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6130 | Hoạt động viễn thông vệ tinh |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Đại lý cung cấp dịch vụ viễn thông; Cung cấp thông tin lên mạng internet; Dịch vụ cung cấp giá trị gia tăng trên mạng viễn thông, mạng internet; Đại lý truy cập, xử lý, trao đổi dữ liệu và thông tin lên mạng internet; Dịch vụ viễn thông, tin học công cộng trong nước và quốc tế; Cung cấp dịch vụ truy nhập Internet (ISP), cung cấp các dịch vụ ứng dụng Internet trong viễn thông (OSP). |
| 6201 | Lập trình máy vi tính Chi tiết: Sản xuất phần mềm, thiết kế trang web |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính Chi tiết: Dịch vụ quản lý máy tính, tích hợp mạng cục bộ; Thiết kế hệ thống máy tính (thiết kế hệ thống máy tính tích hợp với phần cứng, phần mềm và các công nghệ truyền thông) |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Tư vấn và cung cấp phần mềm; Khắc phục sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan Chi tiết: Cho thuê hosting |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ thông tin qua điện thoại. |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Quảng cáo (Không bao gồm quảng cáo thuốc lá) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Chuyển giao công nghệ ngành viễn thông, tin học và điện tử. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính); Cho thuê máy móc, thiết bị công nghệ thông tin; Cho thuê thiết bị mạng, viễn thông, tin học, điện tử và điện lạnh |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác Chi tiết: Photo, chuẩn bị tài liệu |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi Chi tiết: Bảo trì, sửa chữa hệ thống viễn thông, mạng máy tính; Bảo trì, bảo dưỡng hỗ trợ vận hành các thiết bị viễn thông, tin học và điện tử |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |