4601558011 - Công Ty TNHH Jsj Vina
Công Ty TNHH Jsj Vina (tên quốc tế: JSJ VINA COMPANY LIMITTED; tên viết tắt: JSJ VINA CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 4601558011. Trụ sở đăng ký tại Khu B, Kcn Sông Công I, Phường Bách Quang, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Kim Nam Keun. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất linh kiện điện tử cùng với 7 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thái Nguyên - Thuế Tỉnh Thái Nguyên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 24/06/2020 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 5 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 17 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất linh kiện điện tử tại Thái Nguyên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Glonics Việt Nam - đã hoạt động được 13 năm 8 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Jsj Vina, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Jsj Vina | |
|---|---|
| Tên quốc tế | JSJ VINA COMPANY LIMITTED |
| Tên viết tắt | JSJ VINA CO., LTD |
| Mã số thuế | 4601558011 |
| Địa chỉ |
Khu B, Kcn Sông Công I, Phường Bách Quang, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Kim Nam Keun |
| Ngày hoạt động | 24/06/2020 |
| Quản lý bởi | Thái Nguyên - Thuế Tỉnh Thái Nguyên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất, gia công chất bán dẫn và các linh kiện ứng dụng điện tử. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết :Sản xuất, gia công tấm nhựa PET,film,băng dính, xốp có tác dụng để lót, đệm, cách điện, cách nhiệt, chống thấm, giảm chấn, bảo vệ màn hình và các phụ kiện khác dùng cho xe ô tô, điện thoại di động và các thiết bị điện tử khác ví dụ: tivi, máy tính, máy ảnh... |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử Chi tiết: Sản xuất, gia công chất bán dẫn và các linh kiện ứng dụng điện tử. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm khác bằng nhôm; Bán buôn nhôm lá mỏng (đã hoặc chưa in hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật bồi tương tự) có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm; Bán buôn các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép; Bán buôn đồng ở dạng tấm, lá và dải, có chiều dày trên 0,15 mm; Bán buôn đồng lá mỏng (đã hoặc chưa in hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự), với chiều dày (không kể phần bồi) không quá 0,15 mm; Bán buôn chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các loại tấm phẳng khác tự dính, làm bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn; Bán buôn tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu; Bán buôn tấm, phiến, màng, lá, dải khác bằng plastic; Bán buôn graphit nhân tạo, graphit dạng keo hoặc dạng bán keo, các chế phẩm làm từ graphit hoặc carbon khác ở dạng bột nhão, khối, tấm hoặc ở dạng bán thành phẩm khác; Bán buôn giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ xợ xenlulo, đã tráng, thấm tảm, phủ, nhuộm màu bề mặt, trang trí hoặc in bề mặt, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông), với kích thước bất kỳ; Bán buôn các sản phẩm và mặt hàng dệt, phục vụ cho mục đích kỹ thuật; Bán buôn các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic, nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác, bằng plastic; Các sản phẩm bằng plastic . |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết:Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã HS sau: 3910,3917,3919,3920,3921,3923,4811,3506, 3801,3926,4002,4819,4821,4823,4908,4911, 5603,5807,5907,5911,6815,7220,7226,7326, 7409,7410,7601,7607,7616,7804,8517,8529 |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ ) các hàng hóa có mã HS sau: 3910,3917,3919,3920,3921,3923,4811,3506, 3801,3926,4002,4819, 4821,4823,4908,4911, 5603,5807,5907,5911,6815, 7220,7226,7326, 7409,7410,7601,7607,7616,7804,8517,8529. |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Dịch vụ kiểm tra và phân loại sản phẩm (tất cả các loại linh kiện, phụ kiện sử dụng cho điện thoại di động, ti vi, máy tính, máy ảnh). |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS sau: 3910,3917,3919,3920,3921,3923,4811,3506, 3801,3926,4002,4819,4821,4823,4908,4911, 5603,5807,5907,5911,6815,7220,7226,7326, 7409,7410,7601,7607,7616,7804,8517,8529. |