1401976866 - Công Ty TNHH Sao Mai Super Feed
Công Ty TNHH Sao Mai Super Feed (tên quốc tế: SAO MAI SUPER FEED COMPANY LIMITED; tên viết tắt: SAO MAI SUPER FEED) là doanh nghiệp có mã số thuế 1401976866. Trụ sở đăng ký tại Cụm Công Nghiệp Vàm Cống, Ấp An Thạnh, Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Quốc Mạnh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản cùng với 44 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế Tỉnh Đồng Tháp. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 04/06/2014 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 12 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 28 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản tại Đồng Tháp. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Việt Thắng - đã hoạt động được 23 năm 6 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Sao Mai Super Feed trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Sao Mai Super Feed | |
|---|---|
| Tên quốc tế | SAO MAI SUPER FEED COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | SAO MAI SUPER FEED |
| Mã số thuế | 1401976866 |
| Địa chỉ |
Cụm Công Nghiệp Vàm Cống, Ấp An Thạnh, Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Quốc Mạnh |
| Ngày hoạt động | 04/06/2014 |
| Quản lý bởi | Thuế Tỉnh Đồng Tháp |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất và chế biến thức ăn thủy sản |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác cát, sỏi |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật Chi tiết: Sản xuất, đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Chi tiết: Sản xuất và chế biến thức ăn thủy sản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít Chi tiết: Sản xuất bột ma tit |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Dịch vụ và kinh doanh điện năng; Phân phối điện năng lượng mặt trời. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (Cầu, đường) |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi; Xây dựng công trình ngầm dưới nước; Xây dựng đường ống cấp thoát nước; Xây dựng công trình cống |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Xây dựng đường ống cấp thoát nước. Lắp đặt hệ thống bơm, ống nước, điều hòa không khí. |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: lắp đặt hệ thống làm lạnh, kho lạnh, điều hòa trung tâm; lắp đặt thiết bị điện lạnh, cơ điện lạnh và kho lạnh nhà máy thủy sản |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn xe nâng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: Mua bán gạo, tấm |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán thực phẩm; mua bán cá, thủy sản và sản phẩm thủy sản đã qua chế biến; dầu, mỡ động thực vật. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Mua bán rượu mạnh các loại |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Mua bán thuốc lá điếu, xì gà |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán thiết bị điều hòa nhiệt độ, thiết bị vệ sinh (lò sưởi kim loại, hệ thống sưởi bằng nước nóng, nước lạnh) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Mua bán linh kiện điện tử, viễn thông và điều khiển |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán phân bón, cám. Mua bán quà lưu niệm cho khách du lịch (không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh các dịch vụ ăn uống, giải khát. Dịch vụ nhà hàng-quán bar, phục vụ nhạc sống và ca múa nhạc (không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ môi giới, tư vấn, định giá và sàn giao dịch bất động sản |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Kinh doanh các dịch vụ du lịch |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp Chi tiết: Đào tạo nghề |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá Chi tiết: Hoạt động của các bệnh viện (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng Chi tiết: Kinh doanh nhà nghỉ dưỡng lão |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh phòng hát karaoke |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) Chi tiết: Dịch vụ massage (không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ Spa (không hoạt động tại trụ sở chính) |