4601635499 - Công Ty TNHH TMDV Đào Phương Liên
Công Ty TNHH TMDV Đào Phương Liên là doanh nghiệp có mã số thuế 4601635499. Trụ sở đăng ký tại Xóm Thành Nam, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đào Phương Liên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn tổng hợp cùng với 14 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp Phổ Yên - Đội Thuế liên huyện Phổ Yên - Phú Bình. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 11/05/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 21 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn tổng hợp tại Thái Nguyên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty CP Sách - Thiết Bị Trường Học Bắc Kạn - đã hoạt động được 21 năm 8 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH TMDV Đào Phương Liên ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH TMDV Đào Phương Liên | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4601635499 |
| Địa chỉ | Xóm Thành Nam, Phường Tân Hương, Thành Phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam Xóm Thành Nam, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đào Phương Liên |
| Điện thoại | 0793 322 859 |
| Ngày hoạt động | 11/05/2025 |
| Quản lý bởi | Tp Phổ Yên - Đội Thuế liên huyện Phổ Yên - Phú Bình |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn tổng hợp
(Trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Loại trừ: Bán buôn hàng hóa làm từ da, lông của động vật quý hiếm) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Loại trừ: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự được làm từ gỗ quý hiếm; Bán buôn hàng da và giả da khác) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Loại trừ: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Không bao gồm các hoạt động bị Nhà nước cấm) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ: Bán lẻ các sản phẩm làm từ gỗ quý hiếm) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ: Bán lẻ hàng hóa làm từ da, lông của động vật quý hiếm) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ: Súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; tem và tiền kim khí) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm kho ngoại quan) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: đường bộ |