0200678593 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đức Cường Thịnh
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đức Cường Thịnh (tên quốc tế: DUC CUONG THINH COMPANY LIMITED; tên viết tắt: DUC CUONG THINH CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0200678593. Trụ sở đăng ký tại Thôn Du Viên, Xã An Khánh, Tp Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Ngọc Hoàng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà các loại cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Kiến An - Thuế cơ sở 5 Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 21/05/2004 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 22 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 168 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà các loại tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Trường Thành - đã hoạt động được 24 năm 6 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đức Cường Thịnh ở bảng dưới đây.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đức Cường Thịnh | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DUC CUONG THINH COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | DUC CUONG THINH CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0200678593 |
| Địa chỉ |
Thôn Du Viên, Xã An Khánh, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Ngọc Hoàng |
| Điện thoại | 0225 377 292 |
| Ngày hoạt động | 21/05/2004 |
| Quản lý bởi | Kiến An - Thuế cơ sở 5 Thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước lọc tinh khiết |
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất cửa hoa xếp, đồ dùng cho nhà bếp, nhà vệ sinh, nhà ăn |
| 3510 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng công trình thuỷ lợi, công trình điện; Xây dựng nhà máy nước |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt khung nhà thép |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Thi công và lắp đặt đường dây và trạm biến áp đến 35KV |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ; máy móc, thiết bị hàng hải |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn dầu thô; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |