1301152671 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Huy Trọng Bến Tre
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Huy Trọng Bến Tre (tên viết tắt: CÔNG TY TNHH TM – DV HUY TRỌNG BẾN TRE) là doanh nghiệp có mã số thuế 1301152671. Trụ sở đăng ký tại Số 501, Tổ 5, Ấp Quí Điền A, Xã Tân Hào, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Bạch Tuyết Em. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan cùng với 13 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 10 tỉnh Vĩnh Long. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 28/07/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 179 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan tại Vĩnh Long. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Thanh Huy Bt 92679 Ts - đã hoạt động được 31 năm 1 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Huy Trọng Bến Tre, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Huy Trọng Bến Tre | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH TM – DV HUY TRỌNG BẾN TRE |
| Mã số thuế | 1301152671 |
| Địa chỉ |
Số 501, Tổ 5, Ấp Quí Điền A, Xã Tân Hào, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Bạch Tuyết Em |
| Điện thoại | 0917 265 444 |
| Ngày hoạt động | 28/07/2025 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 10 tỉnh Vĩnh Long |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than gáo dừa; than gỗ; than đốt từ vỏ, quả, hạt; trấu; củi trấu; trấu viên. Xuất khẩu than gáo dừa. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ dừa: Dừa trái, dừa hột, cơm dừa, gáo dừa, vỏ dừa, da dừa, nước dừa, nước cốt dừa, cơm dừa sấy khô, chỉ xơ dừa, dầu dừa. |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: sản xuất than gáo dừa; than gỗ; than đốt từ vỏ, quả, hạt. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu các sản phẩm từ dừa: Dừa trái, dừa hột, cơm dừa, gáo dừa, vỏ dừa, da dừa, nước dừa, nước cốt dừa, cơm dừa sấy khô, chỉ xơ dừa, dầu dừa |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (trừ bán buôn động vật hoang dã thuộc danh mục cấm) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than gáo dừa; than gỗ; than đốt từ vỏ, quả, hạt; trấu; củi trấu; trấu viên. Xuất khẩu than gáo dừa. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |