2500751248 - Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Huachuang
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Huachuang (tên quốc tế: HUACHUANG IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: HUACHUANG Co., Ltd) là doanh nghiệp có mã số thuế 2500751248. Trụ sở đăng ký tại Cl17-10, Dự Án Nhà Ở Đô Thị Sky Garden 2, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Văn Quý. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống cùng với 27 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 8 tỉnh Phú Thọ. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 01/08/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 65 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống tại Phú Thọ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Hương Tuấn - đã hoạt động được 25 năm 8 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Huachuang ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Huachuang | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HUACHUANG IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | HUACHUANG Co., Ltd |
| Mã số thuế | 2500751248 |
| Địa chỉ |
Cl17-10, Dự Án Nhà Ở Đô Thị Sky Garden 2, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Văn Quý |
| Điện thoại | 0868 706 920 |
| Ngày hoạt động | 01/08/2025 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 8 tỉnh Phú Thọ |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Mua bán nông sản , cà phê, hạt điều - Mua bán nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: - Mua bán nông sản , cà phê, hạt điều - Mua bán nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp - Mua bán thiết bị phòng cháy, chữa cháy - Mua bán máy móc, thiết bị, linh kiện điện tử, điện lạnh - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy vệ sinh; - Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các thiết bị khác dùng trong mạch điện). - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Mua bán gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh các loại - Mua bán nguyên vật liệu xây dựng; - Mua bán đồ ngũ kim; kính, sơn, màu, vécni; - Mua bán xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, đất đồi, đất sét. - Mua bán vật liệu xây dựng khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Mua bán vật tư, vật liệu may mặc, đồng phục các loại, trang thiết bị quân nhu, quân phục - Mua bán đồ bảo hộ lao động; - Mua bán vật tư, hóa chất phục vụ cho ngành vệ sinh; - Mua bán phế liệu, phế thải kim loại và phi kim loại; - Mua bán sơn và vật liệu ngành sơn các loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: - Dịch vụ cung cấp thức ăn chế biến sẵn, thức ăn nhanh - Cung cấp suất ăn công nghiệp theo hợp đồng - Hoạt động của các căng tin Hoạt động nhượng quyền kinh doanh ăn uống. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng kinh doanh theo quy định hiện hành của nhà nước |