2100671196 - Công Ty TNHH Unity Food Vn
Công Ty TNHH Unity Food Vn là doanh nghiệp có mã số thuế 2100671196. Trụ sở đăng ký tại Ấp Phú Lân, Vĩnh Long, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Văn Nguyênlê Văn Bình. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Dịch vụ ăn uống khác cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Châu Thành - Đội Thuế liên huyện Thành phố Trà Vinh - Châu Thành. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 29/11/2021 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 4 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 7 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Dịch vụ ăn uống khác tại Vĩnh Long. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Khôi Phúc Nguyên - đã hoạt động được 8 năm 11 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Unity Food Vn ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Unity Food Vn | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2100671196 |
| Địa chỉ | Ấp Phú Lân, Xã Song Lộc, Huyện Châu Thành, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam Ấp Phú Lân, Vĩnh Long, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Lê Văn Nguyênlê Văn Bình
Ngoài ra Lê Văn Nguyênlê Văn Bình còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0965 752 560 |
| Ngày hoạt động | 29/11/2021 |
| Quản lý bởi | Huyện Châu Thành - Đội Thuế liên huyện Thành phố Trà Vinh - Châu Thành |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp suất ăn công nghiệp |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (trừ hoạt động giết mổ gia súc, gia cầm) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn rượu, bia (không bao gồm kinh doanh quán bar) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Dịch vụ cung cấp suất ăn công nghiệp |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |