5801546368 - Công Ty TNHH May Mặc Thời Trang Kd
Công Ty TNHH May Mặc Thời Trang Kd (tên quốc tế: KD FASHION GARMENT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: KD FASHION GARMENT CO.,LTD.) là doanh nghiệp có mã số thuế 5801546368. Trụ sở đăng ký tại Thôn 4, Xã Đạ Tẻh 2, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Văn Kiên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) cùng với 18 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 5 tỉnh Lâm Đồng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 01/08/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 25 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH May Thuận Tiến - đã hoạt động được 22 năm 3 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH May Mặc Thời Trang Kd trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH May Mặc Thời Trang Kd | |
|---|---|
| Tên quốc tế | KD FASHION GARMENT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | KD FASHION GARMENT CO.,LTD. |
| Mã số thuế | 5801546368 |
| Địa chỉ |
Thôn 4, Xã Đạ Tẻh 2, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vũ Văn Kiên |
| Điện thoại | 0567 892 878 |
| Ngày hoạt động | 01/08/2025 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 5 tỉnh Lâm Đồng |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng may mặc (trừ tẩy, nhuộm tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại hàng dệt khác (trừ tẩy, nhuộm tại trụ sở) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng may mặc (trừ tẩy, nhuộm tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn vải; Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; Bán buôn hàng may mặc |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phế liệu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng. |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi). |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không). |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ kinh doanh bến bãi ô tô, hàng hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế rập mẫu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời Chi tiết: Hoạt động cho thuê lại lao động |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước |