5400484675 - Công Ty TNHH Liên Doanh Sivina
Công Ty TNHH Liên Doanh Sivina là doanh nghiệp có mã số thuế 5400484675. Trụ sở đăng ký tại Xóm Bãi Nai Ii, Phú Thọ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Điền. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt cùng với 34 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Hòa Bình - VP Chi cục Thuế khu vực I. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 31/08/2017 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 7 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt tại Phú Thọ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Khoáng Sản Thanh Sơn Phú Thọ - đã hoạt động được 23 năm 5 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Liên Doanh Sivina, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Liên Doanh Sivina | |
|---|---|
| Mã số thuế | 5400484675 |
| Địa chỉ | Xóm Bãi Nai Ii, Xã Mông Hóa, Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam Xóm Bãi Nai Ii, Phú Thọ, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Điền |
| Điện thoại | 0218 385 520 |
| Ngày hoạt động | 31/08/2017 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Hòa Bình - VP Chi cục Thuế khu vực I |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác quặng sillic; Khai thác quặng đồng, chì, niken, mangan, krôm, molypden, nhôm, thiếc, kẽm |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Trồng cây keo |
| 0149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: Nuôi ong và sản xuất mật ong |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt Chi tiết: Khai thác quặng sillic; Khai thác quặng đồng, chì, niken, mangan, krôm, molypden, nhôm, thiếc, kẽm |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác đá thạch anh |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác Chi tiết: Hoạt động thăm dò quặng kim loại và phi kim loại |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Bóc gỗ, chế biến gỗ ván ép; Các sản phẩm khác chế biến từ gỗ, tre, nứa. |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý Chi tiết: Tinh chế quặng sillic |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất gạch, vật liệu xây dựng; Sản xuất hàng nông lâm sản. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình; Lắp đặt hệ thống điện, nước. |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Sửa chữa trung đại tu ô tô. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hoá (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Kinh doanh hàng nông lâm sản. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Kinh doanh đồ dùng cá nhân và gia đình (không gồm dược phẩm và loại hàng hóa cấm kinh doanh) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Kinh doanh hàng điện máy |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Kinh doanh máy móc, thiết bị (kể cả phụ tùng thay thế) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn quặng sillic |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh hóa chất các loại phục vụ sản xuất (trừ hóa chất Nhà nước cấm); |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Hàng hoá, hành khách, dịch vụ kho bãi. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa, khai thuê hải quan; Dịch vụ kiểm đếm hàng hóa; Dịch vụ đóng gói liên quan đến vận tải; Dịch vụ môi giới thuê tàu biển; Dịch vụ logistics; Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, nhà nghỉ. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Lữ hành nội địa và quốc tế. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ. |