6400397946 - Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Việt Nhật
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Việt Nhật (tên quốc tế: VIET NHAT AGRICULTURAL EXPORT IMPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED; tên viết tắt: VIET NHAT AGRICULTURAL EXPORT IMPORT AND PRODUCTION CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 6400397946. Trụ sở đăng ký tại Thôn 2, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lô Văn Phương. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Trồng cây lấy củ có chất bột cùng với 35 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Tuy Đức - Đội Thuế liên huyện Đắk Rlấp - Tuy Đức. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 20/11/2018 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Trồng cây lấy củ có chất bột tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Lê Hoàng - đã hoạt động được 16 năm.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Việt Nhật trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Việt Nhật | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VIET NHAT AGRICULTURAL EXPORT IMPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | VIET NHAT AGRICULTURAL EXPORT IMPORT AND PRODUCTION CO., LTD |
| Mã số thuế | 6400397946 |
| Địa chỉ | Thôn 2, Xã Đắk Búk So, Huyện Tuy Đức, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam Thôn 2, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lô Văn Phương |
| Điện thoại | 0974 215 915 |
| Ngày hoạt động | 20/11/2018 |
| Quản lý bởi | Huyện Tuy Đức - Đội Thuế liên huyện Đắk Rlấp - Tuy Đức |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Trồng cây lấy củ có chất bột
(Không hoạt động tại trụ Sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa (Không hoạt động tại trụ Sở) |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Không hoạt động tại trụ Sở) |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột (Không hoạt động tại trụ Sở) |
| 0114 | Trồng cây mía (Không hoạt động tại trụ Sở) |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu (Không hoạt động tại trụ Sở) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Không hoạt động tại trụ Sở) |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác (Không hoạt động tại trụ Sở) |
| 0121 | Trồng cây ăn quả (Không hoạt động tại trụ Sở) |
| 0123 | Trồng cây điều (Không hoạt động tại trụ Sở) |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu (Không hoạt động tại trụ Sở) |
| 0125 | Trồng cây cao su (Không hoạt động tại trụ Sở) |
| 0126 | Trồng cây cà phê (Không hoạt động tại trụ Sở) |
| 0127 | Trồng cây chè (Không hoạt động tại trụ Sở) |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Không hoạt động tại trụ Sở) |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác (Không hoạt động tại trụ Sở) |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò (Không hoạt động tại trụ Sở) |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Không hoạt động tại trụ Sở) |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu (Không hoạt động tại trụ Sở) |
| 0145 | Chăn nuôi lợn (Không hoạt động tại trụ Sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Không hoạt động tại trụ Sở) |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Trừ thuốc da, tái chế phế thải,tẩy nhuộm, hồ in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (không tẩy nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Không hoạt động tại trụ Sở) |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Không hoạt động tại trụ Sở) |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Không hoạt động tại trụ Sở) |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang (Không hoạt động tại trụ Sở) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Không hoạt động tại trụ Sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Sản xuất nhựa các loại, gốm, sứ (Không hoạt động tại trụ Sở) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Bán buôn hạt giống; Bán buôn hoa và cây (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm - Bán buôn thủy sản ((Không hoạt động tại trụ Sở) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách báo, tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm; Bán buôn hàng gốm, sứ thủy tinh |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Bán buôn keo hóa học, nhựa tổng hợp (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở), màng nhựa, nhôm, túi PP, túi xốp, khuôn mẫu; - Bán buôn nhựa các loại - Bán buôn hàng trang trí nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ, các sản phẩm bằng gỗ, - Bán buôn phân bón, phân hữu cơ |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ hoa và cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |