5500671735 - Công Ty TNHH Sơn La Blue Mountain Coffee
Công Ty TNHH Sơn La Blue Mountain Coffee (tên quốc tế: SON LA BLUE MOUNTAIN COFFEE COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 5500671735. Trụ sở đăng ký tại Bản Nà Hạ 2, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Quý Toàn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất cà phê cùng với 29 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất cà phê tại Sơn La. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Yfarm Sơn La - đã hoạt động được 5 năm 5 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Sơn La Blue Mountain Coffee trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Sơn La Blue Mountain Coffee | |
|---|---|
| Tên quốc tế | SON LA BLUE MOUNTAIN COFFEE COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 5500671735 |
| Địa chỉ |
Bản Nà Hạ 2, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Quý Toàn |
| Ngành nghề chính | Sản xuất cà phê |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch Chi tiết: Sơ chế cà phê, nông sản các loại |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất, chế biến chè - Rang và lọc cà phê; - Sản xuất sản phẩm cà phê như: cà phê hòa tan, cà phê lọc, chiết xuất cà phê vầ cà phê cô đặc - Sản xuất giấm Trộn chè, sản xuất các loại trà - Sản xuất mật ong nhân tạo - Sản xuất men - Sản xuất các sản phẩm cô đặc nhân tạo - Sản xuất thực phẩm đặc biệt như: đồ ăn dinh dưỡng, sữa và các thực phẩm dinh dưỡng, thức ăn cho trẻ nhỏ, thực phẩm có chứa thành phần hoóc môn - Sản xuất thực phẩm chức năng và thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng - Sản xuất phụ gia thực phẩm - Chế biến nguyên liệu thực phẩm. |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Trừ đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn cà phê, nông sản các loại Loại trừ hoạt động nhà nước cấm |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: - Phân phối rượu - Bán buôn rượu - Bán buôn bia - Bán buôn đồ uống không chứa cồn |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn hoá chất công nghiệp như: tinh dầu, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít… - Bán buôn nguyên liệu dùng cho sản xuất mỹ phẩm (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp và trừ các loại nhà nước cấm); - Doanh nghiệp bán buôn thuốc. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ thực phẩm chức năng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô; - Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Loại trừ: quán rượu, bia, quầy bar và quán giải khát có khiêu vũ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Trừ đấu giá) |