0601065925 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Kinh Doanh Và Dịch Vụ Kim Thành
Công Ty TNHH Một Thành Viên Kinh Doanh Và Dịch Vụ Kim Thành (tên quốc tế: KIM THANH BUSINESS AND SERVICES COMPANY LIMITED; tên viết tắt: KT B.S CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0601065925. Trụ sở đăng ký tại Km Số 7, Đường 55, Xã Nam Trực, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Xuân Thủy. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn kim loại và quặng kim loại cùng với 22 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Nam Trực - Thuế cơ sở 6 tỉnh Ninh Bình. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 09/03/2015 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 11 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 238 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tn Thương Mại Kim Thành - đã hoạt động được 33 năm 2 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Một Thành Viên Kinh Doanh Và Dịch Vụ Kim Thành ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Kinh Doanh Và Dịch Vụ Kim Thành | |
|---|---|
| Tên quốc tế | KIM THANH BUSINESS AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | KT B.S CO., LTD |
| Mã số thuế | 0601065925 |
| Địa chỉ |
Km Số 7, Đường 55, Xã Nam Trực, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Xuân Thủy |
| Điện thoại | Đã ẩn theo yêu cầu của doanh nghiệp |
| Ngày hoạt động | 09/03/2015 |
| Quản lý bởi | Nam Trực - Thuế cơ sở 6 tỉnh Ninh Bình |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, tôn tấm, thép hình, các mặt hàng cơ khí, kim khí tổng hợp |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Sản xuất gia công hàng cơ khí,kim khí tổng hợp |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng(không dùng mìn, vật liệu nổ) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt điện dân dụng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than củi; Bán buôn dầu thô; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, tôn tấm, thép hình, các mặt hàng cơ khí, kim khí tổng hợp |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn phụ liệu ngành may |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng , |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc thiết bị thi công xây dựng |