0401840260-002 - Công Ty Cổ Phần Vn Đà Thành Services – Chi Nhánh Tỉnh Đắk Lắk
Công Ty Cổ Phần Vn Đà Thành Services – Chi Nhánh Tỉnh Đắk Lắk là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0401840260-002. Trụ sở đăng ký tại Tầng 2, Lô 43, Lk6, Khu Đô Thị Đông Nam, Phường An Lạc, Thị Xã Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đỗ Văn Chính. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp cùng với 23 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thị xã Buôn Hồ - Đội Thuế liên huyện Buôn Hồ - Krông Năng. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 20/06/2018 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 8 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp tại Đắk Lắk. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thiên Long Phát - đã hoạt động được 17 năm.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Vn Đà Thành Services – Chi Nhánh Tỉnh Đắk Lắk qua bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Vn Đà Thành Services - Chi Nhánh Tỉnh Đắk Lắk | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0401840260-002 |
| Địa chỉ |
Tầng 2, Lô 43, Lk6, Khu Đô Thị Đông Nam, Phường An Lạc, Thị Xã Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Đỗ Văn Chính
Ngoài ra Đỗ Văn Chính còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0946 112 212 |
| Ngày hoạt động | 20/06/2018 |
| Quản lý bởi | Thị xã Buôn Hồ - Đội Thuế liên huyện Buôn Hồ - Krông Năng |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn hoa và cây; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa); |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm khác (không bán hàng thủy, hải sản, sản phẩm gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở); |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn rượu, bia; Bán buôn đồ uống không có cồn; |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Bán buôn sản phẩm thuốc lá điếu sản xuất trong nước; |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn vải; Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; Bán buôn hàng may mặc; Bán buôn giày dép. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn va li, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bạn buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu; |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồng hồ kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch; Kinh doanh nhà nghỉ du lịch. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống. |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ quán bar, vũ trường); |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim Chi tiết: Hoạt động chiếu phim cố định. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ tư vấn và môi giới bất động sản. |
| 7310 | Quảng cáo (không dập, cắt, gò, hàn, sơn và gia công cơ khí tại trụ sở); |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô. |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8510 | Giáo dục mầm non |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |