4101556591 - Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tiến Khang
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tiến Khang (tên quốc tế: TIEN KHANG PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CÔNG TY TNHH SX & TM TIẾN KHANG) là doanh nghiệp có mã số thuế 4101556591. Trụ sở đăng ký tại Cụm Công Nghiệp Bình Dương, Xã Bình Dương, Gia Lai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Bình. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế cùng với 38 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Phù Cát - Phù Mỹ. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 03/01/2020 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 6 năm 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 122 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế tại Gia Lai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Hiệp Lợi Gia Lai - đã hoạt động được 30 năm 10 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tiến Khang ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tiến Khang | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TIEN KHANG PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH SX & TM TIẾN KHANG |
| Mã số thuế | 4101556591 |
| Địa chỉ | Cụm Công Nghiệp Bình Dương, Xã Mỹ Lợi, Huyện Phù Mỹ, Tỉnh Bình Định, Việt Nam Cụm Công Nghiệp Bình Dương, Xã Bình Dương, Gia Lai, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Bình |
| Điện thoại | 0916 952 287 |
| Ngày hoạt động | 03/01/2020 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Phù Cát - Phù Mỹ |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất bàn, ghế và đồ dùng nội thất khác bằng nhựa giả mây. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất bàn, ghế và đồ dùng nội thất khác bằng nhựa giả mây. |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất vật tư, phụ kiện ngành gỗ. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng. |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu - đường bộ) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; Xây dựng nhà tiền chế |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Thi công hệ thống điện dân dụng và công nghiệp. |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống báo cháy, chữa cháy, chống trộm, camera quan sát. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Thi công trang trí nội, ngoại thất |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Dịch vụ chống thấm các công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ hoạt động dấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán thức ăn chăn nuôi. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán bàn, ghế và đồ dùng nội thất khác bằng nhựa giả mây. |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị công nghiệp. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán sắt thép các loại. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán vật tư, phụ kiện ngành gỗ và hàng wisker các loại; Bán buôn hóa chất chống thấm, phụ gia hóa chất xây dựng. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. San nền. Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ), thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật đô thị. Tư vấn lập hồ sơ mời thầu. Thẩm định thiết kế - dự toán công trình xây dựng. Tư vấn giám sát thi công các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, kỹ thuật hạ tầng, công trình đường dây tải điện và trạm biến áp từ 35KV trở xuống. Thiết kế quy hoạch xây dựng. Khảo sát địa hình Thiết kế kiến trúc công trình. Thiết kế cơ điện công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế cấp thoát nước công trình dân dụng và công nghiệp. Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp ( Bao gồm: Kiến trúc, kết cấu, cơ điện, cấp thoát nước). Quản lý dự án công trình dân dụng và công nghiệp, giao thông (cầu, đường bộ), hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế nội, ngoại thất |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn Chi tiết: Lắp đặt thiết bị cơ khí |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. |