0101062919-001 - Chi Nhánh Công Ty TNHH Phát Triển Quản Lý Đá Đỉnh Vòm Việt Nam Tại Thanh Hóa
Chi Nhánh Công Ty TNHH Phát Triển Quản Lý Đá Đỉnh Vòm Việt Nam Tại Thanh Hóa (tên viết tắt: KEYSTONE VIET NAM THANH HOA BRANCH) là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0101062919-001. Trụ sở đăng ký tại Thôn Điền Hộ, Xã Nga An, Thanh Hóa, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Giáng Hương. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Dịch vụ lưu trú ngắn ngày cùng với 31 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Nga Sơn - Đội Thuế liên huyện Hoằng Hóa - Nga Sơn - Hậu Lộc. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 17/07/2013 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 18 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Dịch vụ lưu trú ngắn ngày tại Thanh Hóa. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Cơ Nhiệt Nam Cường - đã hoạt động được 30 năm.
Xem ngay thông tin chi tiết của Chi Nhánh Công Ty TNHH Phát Triển Quản Lý Đá Đỉnh Vòm Việt Nam Tại Thanh Hóa trong bảng dưới đây.
| Chi Nhánh Công Ty TNHH Phát Triển Quản Lý Đá Đỉnh Vòm Việt Nam Tại Thanh Hóa | |
|---|---|
| Tên viết tắt | KEYSTONE VIET NAM THANH HOA BRANCH |
| Mã số thuế | 0101062919-001 |
| Địa chỉ | Thôn Điền Hộ, Xã Nga Điền, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam Thôn Điền Hộ, Xã Nga An, Thanh Hóa, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Giáng Hương |
| Điện thoại | 0373 821 300 |
| Ngày hoạt động | 17/07/2013 |
| Quản lý bởi | Huyện Nga Sơn - Đội Thuế liên huyện Hoằng Hóa - Nga Sơn - Hậu Lộc |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke); |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu chi tiết: Trồng cây công nghiệp dược liệu; |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng chi tiết: Trồng rừng và khai thác rừng (theo quy định của pháp luật); |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét chi tiết: Khai thác gạch, đá, cát sỏi; |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản chi tiết: Chế biến thuỷ, hải sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả chi tiết: Chế biến nông sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh chi tiết: Sản xuất, chế biến, buôn bán các loại rượu; |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) chi tiết: May công nghiệp, dân dụng; |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ chi tiết: Chế biến lâm sản |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, cầu, đường, cống và đường sắt; xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi; |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng chi tiết: San lấp mặt bằng; |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác chi tiết: Xây dựng công trình văn hóa |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Buôn bán các loại chè; Buôn bán các mặt hàng lương thực như: gạo, ngô, khoai, sắn; buôn bán hàng nông sản, hải sản, thực phẩm; |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Buôn bán trang thiết bị, dụng cụ y tế; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm chi tiết: Buôn bán phần mềm tin học; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); buôn bán các loại phân bón; buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng (chủ yếu là hàng điện tử, điện lạnh, điện gia dụng, hàng thủ công mỹ nghệ, văn phòng phẩm); |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Buôn bán vật liệu xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke); |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke); |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke); |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình chi tiết: Hoạt động chương trình truyền hình |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim chi tiết: Kinh doanh rạp chiếu phim; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê chi tiết: Kinh doanh phát triển nhà ở, xây nhà để bán; kinh doanh bất động sản; |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý chi tiết: Tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tư vấn tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán) |
| 7210 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật chi tiết: Dịch vụ nghiên cứu ứng dụng khoa học y dược vào cuộc sống; |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời chi tiết: Giới thiệu việc làm (không bao gồm môi giới, giới thiệu, tuyển dụng và cung ứng lao động cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động và cung ứng, quản lý người lao động đi làm việc ở nước ngoài) |
| 7911 | Đại lý du lịch chi tiết: Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế; |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại chi tiết: Dịch vụ tổ chức hội thảo, hội nghị (trừ họp báo); |
| 8532 | Đào tạo trung cấp chi tiết: Đào tạo diễn viên, người viết kịch bản phim và chuyên viên kỹ thuật; dạy nghề tin học; dạy nghề: Dệt, thêu, ren, thiết kế tạo mẫu; may, cơ khí, xây dựng, điện và đào tạo ngoại ngữ |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi (không bao gồm dịch vụ massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự) |