0106341306-003 - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Taco Việt Nam Tại Cần Thơ
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Taco Việt Nam Tại Cần Thơ là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0106341306-003. Trụ sở đăng ký tại L2-8, Lầu 2, Trung Tâm Thương Mại Sense City, Số 01 Đại Lộ Hòa Bình, Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trương Thị Thanh Huyền. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Dịch vụ phục vụ đồ uống cùng với 27 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế quận Ninh Kiều. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 21/12/2017 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 10 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Dịch vụ phục vụ đồ uống tại Thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sanh Phong - đã hoạt động được 11 năm 7 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Taco Việt Nam Tại Cần Thơ trong bảng dưới đây.
| Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Taco Việt Nam Tại Cần Thơ | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0106341306-003 |
| Địa chỉ | L2-08, Lầu 02, Trung Tâm Thương Mại Sense City, Số 01 Đại Lộ Hòa Bình, Phường Tân An, Quận Ninh Kiều, Thành Phố Cần Thơ, Việt Nam L2-8, Lầu 2, Trung Tâm Thương Mại Sense City, Số 01 Đại Lộ Hòa Bình, Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Trương Thị Thanh Huyền
Ngoài ra Trương Thị Thanh Huyền còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0123 335 633 |
| Ngày hoạt động | 21/12/2017 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế quận Ninh Kiều |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(không bao gồm kinh doanh quán bar) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Chế biến các thực phẩm cô đặc từ rau quả tươi; |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm cô đặc nhân tạo (đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật); Trộn chè và chất phụ gia; Sản xuất chiết suất và chế phẩm từ chè hoặc đồ pha kèm; Sản xuất các loại trà dảo dược; Sản xuất gia vị thực phẩm |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất bột hoặc nước ngọt không cồn: nước chanh, nước cam, côla, nước hoa quả, nước bổ dưỡng |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất chiết xuất của các sản phẩm hương liệu tự nhiên; - Sản xuất nước hương liệu nguyên chất chưng cất; - Sản xuất sản phẩm hỗn hợp có mùi thơm dùng cho sản xuất nước hoa hoặc thực phẩm; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; - Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động môi giới thương mại; |