0200383712 - Công Ty TNHH Tân Huy Hoàng
Công Ty TNHH Tân Huy Hoàng là doanh nghiệp có mã số thuế 0200383712. Trụ sở đăng ký tại Lô Cn1, Khu Công Nghiệp Tràng Duệ, Phường An Dương, Tp Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trịnh Huy Hoàng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm từ plastic cùng với 27 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hải Phòng - Thuế Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 13/03/2000 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 26 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 212 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sản phẩm từ plastic tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Tân Huy Hoàng - đã hoạt động được 26 năm 3 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Tân Huy Hoàng ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Tân Huy Hoàng | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0200383712 |
| Địa chỉ |
Lô Cn1, Khu Công Nghiệp Tràng Duệ, Phường An Dương, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trịnh Huy Hoàng |
| Ngày hoạt động | 13/03/2000 |
| Quản lý bởi | Hải Phòng - Thuế Thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất xốp EPS, xốp Polyurthane, phao nổi cứu sinh; Sản xuất sản phẩm nhựa dân dụng và công nghiệp; Sản xuất tấm panel cách nhiệt |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất xốp EPS, xốp Polyurthane, phao nổi cứu sinh; Sản xuất sản phẩm nhựa dân dụng và công nghiệp; Sản xuất tấm panel cách nhiệt |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) Chi tiết: Sản xuất lò hơi, bộ phận góp hơi và tích luỹ hơi, bộ phận làm sạch cặn nước, bộ phận phục hồi khí và dụng cụ cạo cặn lò hơi |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp Chi tiết: Sản xuất, gia công, chế tạo, lắp ráp các thiết bị nâng hạ, cần trục, cẩu tháp, palăng đện, palăng cơ, thang máy |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất khuôn mẫu các loại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước (bao gồm xây dựng công trình thủy lợi) |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật khu đô thị |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn sản phẩm nhựa dân dụng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị áp lực |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, tôn tấm |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim, hàng kim khí, tôn mạ màu; Bán buôn tấm panel cách nhiệt |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn sản phẩm nhựa công nghiệp, khuôn mẫu các loại; Bán buôn xốp EPS, xốp Polyurthane, phao nổi cứu sinh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách bằng ôtô theo tuyến cố định và theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (bao gồm cho thuê kho bãi, nhà xưởng) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, xe container |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa |
Lịch sử thay đổi thông tin doanh nghiệp
- 13/03/2000 Thành lập Doanh nghiệp