0201658021 - Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu An Thành Đạt
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu An Thành Đạt (tên quốc tế: AN THANH DAT IMPORT EXPORT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: AN THANH DAT IMEXPRO) là doanh nghiệp có mã số thuế 0201658021. Trụ sở đăng ký tại Số 24/189 Đông Khê, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Thu Hiền. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu cùng với 23 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quận Ngô Quyền - Đội Thuế liên huyện Ngô Quyền - Hải An. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 01/12/2015 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 158 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thanh Huyền - đã hoạt động được 34 năm 7 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu An Thành Đạt ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu An Thành Đạt | |
|---|---|
| Tên quốc tế | AN THANH DAT IMPORT EXPORT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | AN THANH DAT IMEXPRO |
| Mã số thuế | 0201658021 |
| Địa chỉ | Số 24/189 Đông Khê, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam Số 24/189 Đông Khê, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Thu Hiền |
| Điện thoại | 0313 769 336 |
| Ngày hoạt động | 01/12/2015 |
| Quản lý bởi | Quận Ngô Quyền - Đội Thuế liên huyện Ngô Quyền - Hải An |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Bao gồm cả hàng gia công và sơ chế) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm Chi tiết: Sản xuất túi nhựa |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa Chi tiết: Sản xuất giấy, bìa catton, túi, bìa, bao bì bằng giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất bao bì tư plastic, túi nilong |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất vỏ lon bia, nước ngọt bằng kim loại |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Không bao gồm động vật hoang dã, quý hiếm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thủy sản (Bao gồm hàng đông lạnh, đóng hộp); Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn thiết bị thủy lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy công trình, thiết bị nâng hạ; Bán buôn máy móc thiết bị máy công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây diện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn giấy, bìa, thùng catton, túi, bao bì; Hạt nhựa PP, nguyên phụ liệu nhựa PP |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa |