0201725006 - Công Ty TNHH Thương Mại Vật Tư Xây Dựng Thu Ngân
Công Ty TNHH Thương Mại Vật Tư Xây Dựng Thu Ngân (tên quốc tế: THU NGAN CONSTRUCTION MATERIALS TRADING COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0201725006. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dân Phố 10 (Tại Nhà Bà Lưu Thị Thắng), Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Thị Mỵ. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 21 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế huyện Cát Hải. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 11/05/2016 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 399 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Và Phát Triển Hpi - đã hoạt động được 33 năm 2 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Vật Tư Xây Dựng Thu Ngân, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Thương Mại Vật Tư Xây Dựng Thu Ngân | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THU NGAN CONSTRUCTION MATERIALS TRADING COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0201725006 |
| Địa chỉ | Tổ Dân Phố 10 (Tại Nhà Bà Lưu Thị Thắng), Thị Trấn Cát Bà, Huyện Cát Hải, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam Tổ Dân Phố 10 (Tại Nhà Bà Lưu Thị Thắng), Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Lê Thị Mỵ
Ngoài ra Lê Thị Mỵ còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0225 397 680 |
| Ngày hoạt động | 11/05/2016 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế huyện Cát Hải |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Trang thiết bị bảo hộ lao động, thiết bị và phụ tùng máy thủy |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Công trình thủy lợi |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Quần áo bảo hộ lao động, giày bảo hộ lao động |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Đồ điện gia dụng, đèn, bộ đèn điện, giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Hàng điện tử |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Trang thiết bị bảo hộ lao động, thiết bị và phụ tùng máy thủy |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Xăng dầu, khí đốt và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Quặng kim loại, sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, phân bón |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, máy xúc, máy cẩu |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời (không bao gồm cung ứng lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động) |