0202280053 - Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Quốc Tế Đỉnh Phong
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Quốc Tế Đỉnh Phong (tên quốc tế: DINH PHONG INTERNATIONAL TRADE SERVICES JONT STOCK COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 0202280053. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dân Phố Núi 2 (Nhà Ông Nguyễn Văn Hoàng), Phường Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Chu Thị Hiên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Dịch vụ ăn uống khác cùng với 23 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế thành phố Thủy Nguyên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 28/03/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 40 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Dịch vụ ăn uống khác tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hải Yến - đã hoạt động được 17 năm 5 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Quốc Tế Đỉnh Phong qua bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Quốc Tế Đỉnh Phong | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DINH PHONG INTERNATIONAL TRADE SERVICES JONT STOCK COMPANY |
| Mã số thuế | 0202280053 |
| Địa chỉ | Tổ Dân Phố Núi 2 (Nhà Ông Nguyễn Văn Hoàng), Phường Thủy Đường, Thành Phố Thủy Nguyên, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam Tổ Dân Phố Núi 2 (Nhà Ông Nguyễn Văn Hoàng), Phường Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Chu Thị Hiên |
| Điện thoại | 0986 230 808 |
| Ngày hoạt động | 28/03/2025 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế thành phố Thủy Nguyên |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp các suất ăn theo hợp đồng; Cung cấp suất ăn cho các nhà máy, xí nghiệp, khu công nghiệp, cơ quan, bệnh viện, trường học |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa (không bao gồm chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản; không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không bao gồm động vật hoang dã, quý hiếm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: chức năng; Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt (bao gồm thịt, các sản phẩm từ thịt, nội tạng dạng thịt từ trâu, bò, lợn, gà và từ các gia súc, gia cầm khác); Bán buôn thủy sản (bao gồm cá, tôm, cua, mực, bạch tuộc và các loại thủy sản khác); Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn trứng, sản phẩm từ trứng, hạt tiêu, tương ớt và các loại gia vị khác; khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (không bao gồm đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, có hại tới giáo dục nhân cách và sức khoẻ của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội; không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau, quả, thức ăn chế biến sẵn, hạt tiêu, gia vị khác, tương ớt, nước tương, dấm ăn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (trừ quầy bar) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Cung cấp các suất ăn theo hợp đồng; Cung cấp suất ăn cho các nhà máy, xí nghiệp, khu công nghiệp, cơ quan, bệnh viện, trường học |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ quầy bar) |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: Cho thuê thiết bị âm thanh ánh sáng; Cho thuê trang phục, giày dép; Cho thuê bàn ghế, phông bạt |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức sự kiện |