0302323705 - Công Ty Cổ Phần Thép Cẩm Nguyên
Công Ty Cổ Phần Thép Cẩm Nguyên (tên quốc tế: CAM STEEL JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: CAM STEEL) là doanh nghiệp có mã số thuế 0302323705. Trụ sở đăng ký tại Số 192 Nguyễn Văn Tuôi, Khu Phố 6, Xã Bến Lức, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Huỳnh Tô Há (Huỳnh Cẩm). Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn kim loại và quặng kim loại cùng với 42 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tây Ninh - Thuế Tỉnh Tây Ninh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 24/12/2007 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 18 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 191 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại tại Tây Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ngọc Thắm - đã hoạt động được 22 năm 3 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Thép Cẩm Nguyên trong bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Thép Cẩm Nguyên | |
|---|---|
| Tên quốc tế | CAM STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | CAM STEEL |
| Mã số thuế | 0302323705 |
| Địa chỉ |
Số 192 Nguyễn Văn Tuôi, Khu Phố 6, Xã Bến Lức, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Huỳnh Tô Há (Huỳnh Cẩm)
Ngoài ra Huỳnh Tô Há (Huỳnh Cẩm) còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0723 633 888 |
| Ngày hoạt động | 24/12/2007 |
| Quản lý bởi | Tây Ninh - Thuế Tỉnh Tây Ninh |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán thép ống-góc-U-C-hình H.I.U, xà gỗ, tole mạ kẽm, mạ màu, thép lá kiện - cuộn, các sản phẩm cơ khí. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh khai thác cảng |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Chi tiết: Sản xuất thực phẩm |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết : Chế biến nông sản : hạt điều, hạt dẻ, hạt macca, hạt hạnh nhân...; Sản xuất nước ép từ rau quả; Chế biến và bảo quản rau quả khác. |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô Chi tiết: Chế biến và sản xuất thực phẩm. Xay xát lúa gạo, lúa mì |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc Chi tiết: May và đan len công nghiệp (trừ tẩy nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da) |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh Chi tiết: Sản xuất nhựa gia dụng |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh Chi tiết: Sản xuất hóa mỹ phẩm |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất bao bì ny lon PE, PP (trừ tái chế nhựa phế thải, sản xuất nhựa tổng hợp) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang Chi tiết: Sản xuất thép ống-góc-U-C-hình H.I.U, xà gỗ, tole mạ kẽm, mạ màu, thép lá kiện - cuộn, các sản phẩm cơ khí. |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất các cấu kiện kim loại, palăng, cầu trục, dầm biên |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại; các dịch vụ xử lý, gia công kim loại |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác Chi tiết : Sản xuất, lắp ráp máy cân điện tử , cân cơ học. |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết : Sản xuất, lắp ráp máy in . |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu Chi tiết : Sản xuất xe đẩy, xe cút kít, xe kéo tay. |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất, gia công và lắp ráp tủ bếp. Sản xuất, gia công và lắp ráp tủ nhà tắm. |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị. |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng dân dụng, công nghiệp. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý hàng phục vụ sản xuất, hàng tiêu dùng, vật liệu xây dựng và trang trí nội thất. Đại lý ký gửi hàng hóa. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Kinh doanh lúa gạo, lúa mì, nông, lâm, thủy sản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán hóa mỹ phẩm, nhựa gia dụng. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán hàng kim khí, máy móc, thiết bị. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Trạm bơm cung cấp nhiên liệu dầu các loại. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán thép ống-góc-U-C-hình H.I.U, xà gỗ, tole mạ kẽm, mạ màu, thép lá kiện - cuộn, các sản phẩm cơ khí. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Thu mua, chế biến gỗ xuất khẩu (cừ tràm, bạch đàn).Mua bán vật liệu xây dựng và trang trí nội thất |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán hàng phục vụ sản xuất, hàng tiêu dùng. Mua bán bao bì ny lon PE, PP . Mua bán màng nhựa BOPA. Mua bán hạt điều, hạt dẻ, hạt macca, hạt hạnh nhân... |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Trạm bơm cung cấp lẻ nhiên liệu dầu các loại. |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường sông |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy Chi tiết: Hoạt động điều hành cảng đường thủy nội địa; Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường thủy nội địa. |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ; Bốc xếp hàng hóa cảng sông; Bốc xếp hàng hóa loại khác. |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: Hoạt động dịch vụ khác hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ. |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; Logistics; Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu. |
| 6612 | Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán Chi tiết: Dịch vụ thương mại |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh nhà ở; dịch vụ cho thuê: nhà xưởng, kho bãi. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Cung ứng xuất khẩu hàng phục vụ sản xuất - hàng tiêu dùng - vật liệu xây dựng và trang trí nội thất. |