0310731271-002 - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần S U N A Tại Kiên Giang
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần S U N A Tại Kiên Giang là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0310731271-002. Trụ sở đăng ký tại Số 12 - F14 Đường Ba Tháng Hai, Phường Rạch Giá, Quảng Ngãi, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Dương Ngọc Thanh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 37 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Rạch Giá - Đội Thuế liên huyện thành phố Rạch Giá - Kiên Hải. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 08/03/2012 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 236 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại An Giang. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Ngọc Thủy - đã hoạt động được 31 năm 5 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần S U N A Tại Kiên Giang ở bảng dưới đây.
| Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần S U N A Tại Kiên Giang | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0310731271-002 |
| Địa chỉ | Số 12 - F14 Đường Ba Tháng Hai, Phường Vĩnh Lạc, Thành Phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam Số 12 - F14 Đường Ba Tháng Hai, Phường Rạch Giá, Quảng Ngãi, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Dương Ngọc Thanh
Ngoài ra Dương Ngọc Thanh còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0773 898 797 |
| Ngày hoạt động | 08/03/2012 |
| Quản lý bởi | Tp. Rạch Giá - Đội Thuế liên huyện thành phố Rạch Giá - Kiên Hải |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 0114 | Trồng cây mía ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Sản xuất hạt giống trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 0121 | Trồng cây ăn quả ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 0126 | Trồng cây cà phê ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 0127 | Trồng cây chè ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch Chi tiết: Dịch vụ xấy lúa, gia công xay lúa, lau bóng gạo ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, chế biến nước tương, nước mắm, tương ớt, thực phẩm làm sẵn, chế biến yến sào ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia Chi tiết: Sản xuất nước yến, nước có gas ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp máy nông nghiệp ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; hoa và cây; thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Dịch vụ cho thuê các loại cây cảnh |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức trình diễn hội chợ các loại cây cảnh |