0314042635-002 - Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Liên Kết Thời Trang Hp – Chi Nhánh Bạc Liêu
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Liên Kết Thời Trang Hp – Chi Nhánh Bạc Liêu là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0314042635-002. Trụ sở đăng ký tại Ấp 12, Xã Phong Thạnh, Cà Mau, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Huỳnh Thị Hồng Mến. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Phước Long - Đội Thuế liên huyện Phước Long - Hồng Dân. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 26/05/2022 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 4 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) tại Cà Mau. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH T&X Bạc Liêu - đã hoạt động được 5 năm 3 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Liên Kết Thời Trang Hp – Chi Nhánh Bạc Liêu qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Liên Kết Thời Trang Hp - Chi Nhánh Bạc Liêu | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0314042635-002 |
| Địa chỉ | Ấp 12, Xã Phong Thạnh Tây B, Huyện Phước Long, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam Ấp 12, Xã Phong Thạnh, Cà Mau, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Huỳnh Thị Hồng Mến |
| Điện thoại | 0919 990 300 |
| Ngày hoạt động | 26/05/2022 |
| Quản lý bởi | Huyện Phước Long - Đội Thuế liên huyện Phước Long - Hồng Dân |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải , sợi, dệt, may, đan tại trụ sở). |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải , sợi, dệt, may đan tại trụ sở). |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải , sợi, dệt, may, đan tại trụ sở). |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm (không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải , sợi, dệt, may, đan tại trụ sở). |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải , sợi, dệt, may, đan tại trụ sở). |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải , sợi, dệt, may, đan tại trụ sở). |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải , sợi, dệt, may đan tại trụ sở). |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (CPC: 61111) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (CPC: 6113) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết : Dịch vụ bán buôn các phương tiện gắn máy. Dịch vụ bán lẻ các phương tiện gắn máy(CPC: 61111,61112) |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (CPC: 6113) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Không hoạt động tại trụ sở).(CPC: 622) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống (CPC: 622) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, hàng da và giả da khác. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. (CPC: 622) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (CPC: 622) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (CPC: 622) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày(CPC: 622) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (CPC: 622) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép.(CPC: 622) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh (CPC: 632) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết : Dịch vụ vận tải hành khách(CPC: 7122, 7121) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết : Dịch vụ vận tải hàng hóa(CPC: 7123) |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa Chi tiết: Dịch vụ vận tải hành khách(CPC: 7221) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết : Dịch vụ vận tải hàng hóa(CPC: 7222) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày chi tiết: Khách sạn (đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở) (CPC: 64110) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (CPC: 643, 642) |